Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 93061 |
Họ tên:
Lê Xuân Cường
Ngày sinh: 26/12/1995 Thẻ căn cước: 001******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dưng |
|
||||||||||||
| 93062 |
Họ tên:
Lê Văn Nguyên
Ngày sinh: 14/02/1982 Thẻ căn cước: 036******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 93063 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 11/11/1984 Thẻ căn cước: 035******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 93064 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Hoàng
Ngày sinh: 19/01/1987 Thẻ căn cước: 031******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 93065 |
Họ tên:
Bùi Văn Hiển
Ngày sinh: 30/11/1987 Thẻ căn cước: 036******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 93066 |
Họ tên:
Trần Công Hiệp
Ngày sinh: 09/10/1984 Thẻ căn cước: 001******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 93067 |
Họ tên:
Bùi Quang Tiến
Ngày sinh: 05/12/1987 Thẻ căn cước: 034******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 93068 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quý
Ngày sinh: 09/01/1984 Thẻ căn cước: 001******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 93069 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thường
Ngày sinh: 21/12/1984 CMND: 111***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93070 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 22/06/1989 Thẻ căn cước: 001******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 93071 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Soát
Ngày sinh: 20/10/1982 CMND: 141***581 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 93072 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vũ
Ngày sinh: 14/03/1988 CMND: 121***808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93073 |
Họ tên:
Bùi Kim Trọng
Ngày sinh: 14/08/1978 Thẻ căn cước: 036******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 93074 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 02/10/1982 CMND: 125***493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93075 |
Họ tên:
Lương Văn Đại
Ngày sinh: 06/11/1991 CMND: 122***552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93076 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Minh Tuệ
Ngày sinh: 14/02/1974 CMND: 011***986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế năng lượng |
|
||||||||||||
| 93077 |
Họ tên:
Phan Khánh Tùng
Ngày sinh: 30/06/1978 CMND: 071***374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 93078 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Dũng
Ngày sinh: 03/11/1986 Thẻ căn cước: 036******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 93079 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Quỳnh
Ngày sinh: 13/12/1982 Thẻ căn cước: 034******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 93080 |
Họ tên:
Lương Văn Khoa
Ngày sinh: 10/05/1989 Thẻ căn cước: 031******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
