Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 93001 |
Họ tên:
Đàm Văn Kiên
Ngày sinh: 07/08/1974 CMND: 281***566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 93002 |
Họ tên:
Mạc Mạnh Thành
Ngày sinh: 16/08/1986 CMND: 025***324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93003 |
Họ tên:
Đặng Thế Anh
Ngày sinh: 18/08/1977 Thẻ căn cước: 031******436 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93004 |
Họ tên:
Trần Văn Ngọc
Ngày sinh: 23/12/1982 CMND: 212***314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 93005 |
Họ tên:
Phan Xuân Bi
Ngày sinh: 08/07/1985 CMND: 215***682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93006 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 16/09/1988 CMND: 215***609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 93007 |
Họ tên:
Đào Văn Tuân
Ngày sinh: 29/11/1982 Thẻ căn cước: 052******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 93008 |
Họ tên:
Trần Hoàng Thái
Ngày sinh: 18/06/1988 CMND: 321***013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93009 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Lũy
Ngày sinh: 09/10/1983 Thẻ căn cước: 034******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 93010 |
Họ tên:
Trần Đức Hiếu
Ngày sinh: 17/07/1987 Thẻ căn cước: 040******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện – điện tử (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 93011 |
Họ tên:
Dương Hải Anh
Ngày sinh: 20/08/1987 Thẻ căn cước: 077******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 93012 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 17/06/1979 Thẻ căn cước: 027******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 93013 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Vũ
Ngày sinh: 30/05/1975 Thẻ căn cước: 079******985 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 93014 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Vương
Ngày sinh: 05/02/1983 CMND: 212***007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93015 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 15/05/1981 CMND: 260***295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí ngành cơ khí năng lượng |
|
||||||||||||
| 93016 |
Họ tên:
Trần Minh Trung
Ngày sinh: 29/07/1966 CMND: 024***325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 93017 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phương
Ngày sinh: 10/09/1980 CMND: 271***007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93018 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thọ
Ngày sinh: 26/03/1985 Thẻ căn cước: 040******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 93019 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Thao
Ngày sinh: 08/03/1983 Thẻ căn cước: 052******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93020 |
Họ tên:
Mai Toàn Thắng
Ngày sinh: 12/02/1985 Thẻ căn cước: 042******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi – Thủy điện – Cấp thoát nước |
|
