Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 92981 |
Họ tên:
Võ Văn Chiến
Ngày sinh: 30/12/1971 CMND: 320***131 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 92982 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phụng
Ngày sinh: 10/09/1977 CMND: 300***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 92983 |
Họ tên:
Võ Thành Nam
Ngày sinh: 15/02/1977 CMND: 271***791 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 92984 |
Họ tên:
Hà Quang Tiếp
Ngày sinh: 10/01/1974 Hộ chiếu: 025*****537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu hầm (Ngành: Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 92985 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 17/05/1979 CMND: 025***959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 92986 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hưng
Ngày sinh: 20/11/1970 CMND: 200***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 92987 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Hiếu
Ngày sinh: 23/09/1988 CMND: 024***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 92988 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyên Huy
Ngày sinh: 27/03/1980 CMND: 225***179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 92989 |
Họ tên:
Lê Cẩm Du
Ngày sinh: 21/12/1984 CMND: 023***179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 92990 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 26/07/1970 Thẻ căn cước: 001******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp |
|
||||||||||||
| 92991 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Minh
Ngày sinh: 26/10/1980 Thẻ căn cước: 083******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng & công trình biển |
|
||||||||||||
| 92992 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thái
Ngày sinh: 08/09/1969 CMND: 025***809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Ngành: Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 92993 |
Họ tên:
Diệp Bảo Tuấn
Ngày sinh: 22/12/1967 CMND: 024***916 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật; Xây dựng đường sắt |
|
||||||||||||
| 92994 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Cường
Ngày sinh: 09/05/1978 CMND: 271***731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện lạnh (Ngành: Kỹ thuật nhiệt) |
|
||||||||||||
| 92995 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Mạnh Trường
Ngày sinh: 29/10/1986 Thẻ căn cước: 079******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước và môi trường nước |
|
||||||||||||
| 92996 |
Họ tên:
Dư Thiên Đức
Ngày sinh: 10/05/1961 CMND: 022***257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 92997 |
Họ tên:
Võ Tấn Nhẫn
Ngày sinh: 01/01/1964 Thẻ căn cước: 060******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 92998 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Sang
Ngày sinh: 20/04/1983 CMND: 201***076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chất lượng cao ngành sản xuất tự động |
|
||||||||||||
| 92999 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 23/09/1973 CMND: 025***146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93000 |
Họ tên:
Bùi Quang Trường
Ngày sinh: 10/07/1980 Thẻ căn cước: 036******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
