Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9281 |
Họ tên:
LÊ THÀNH NAM
Ngày sinh: 07/06/1982 Thẻ căn cước: 036******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoá - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 9282 |
Họ tên:
PHẠM THỊ HƯỜNG
Ngày sinh: 31/05/1990 Thẻ căn cước: 034******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9283 |
Họ tên:
TRẦN VĂN QUANG
Ngày sinh: 14/08/1980 Thẻ căn cước: 036******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 9284 |
Họ tên:
TRẦN ĐÌNH TRUNG
Ngày sinh: 19/07/1976 Thẻ căn cước: 036******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9285 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN QUÝ
Ngày sinh: 10/12/1993 Thẻ căn cước: 040******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9286 |
Họ tên:
VŨ VĂN HOÀNG
Ngày sinh: 30/07/1979 Thẻ căn cước: 036******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9287 |
Họ tên:
LÊ TIẾN DŨNG
Ngày sinh: 14/09/1992 Thẻ căn cước: 038******316 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 9288 |
Họ tên:
TRẦN ĐĂNG THÁI
Ngày sinh: 25/12/1970 Thẻ căn cước: 036******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ngành Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9289 |
Họ tên:
HOÀNG ĐỨC TUỆ
Ngày sinh: 07/06/1990 Thẻ căn cước: 040******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9290 |
Họ tên:
LÊ XUÂN KHÁNH
Ngày sinh: 05/08/1995 Thẻ căn cước: 040******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 9291 |
Họ tên:
NGUYỄN TRUNG HIẾU
Ngày sinh: 28/04/1995 Thẻ căn cước: 019******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 9292 |
Họ tên:
HOÀNG THỊ HUYỀN
Ngày sinh: 12/11/1995 Thẻ căn cước: 015******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 9293 |
Họ tên:
TRẦN VIẾT LỊCH
Ngày sinh: 21/11/1971 Thẻ căn cước: 036******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9294 |
Họ tên:
TRẦN QUANG KHÁNH
Ngày sinh: 17/08/1996 Thẻ căn cước: 036******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 9295 |
Họ tên:
MÙI SƠN NAM
Ngày sinh: 21/05/1999 Thẻ căn cước: 014******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9296 |
Họ tên:
TRẦN THỊ VÂN ANH
Ngày sinh: 02/02/1985 Thẻ căn cước: 036******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 9297 |
Họ tên:
HOÀNG ĐÌNH VƯỢNG
Ngày sinh: 25/05/1992 Thẻ căn cước: 040******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 9298 |
Họ tên:
VŨ ANH DŨNG
Ngày sinh: 09/11/1998 Thẻ căn cước: 033******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9299 |
Họ tên:
BÙI QUANG HÀ
Ngày sinh: 01/08/1982 Thẻ căn cước: 042******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 9300 |
Họ tên:
VŨ QUANG VIỆT
Ngày sinh: 05/10/1987 Thẻ căn cước: 008******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
