Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9281 |
Họ tên:
Vũ Chí Cương
Ngày sinh: 20/09/1982 Thẻ căn cước: 035******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9282 |
Họ tên:
Trần Xuân Bách
Ngày sinh: 25/02/1996 Thẻ căn cước: 027******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9283 |
Họ tên:
Trần Thanh Huyền
Ngày sinh: 04/02/1982 Thẻ căn cước: 008******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9284 |
Họ tên:
Trần Thanh Hà
Ngày sinh: 01/09/1977 Thẻ căn cước: 001******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9285 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 02/06/1987 Thẻ căn cước: 036******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9286 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 27/09/1983 Thẻ căn cước: 001******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị- Kỹ thuật Hạ tầng Đô Thị |
|
||||||||||||
| 9287 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Biên
Ngày sinh: 17/10/1995 Thẻ căn cước: 035******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9288 |
Họ tên:
Lê Huy Dung
Ngày sinh: 25/05/1993 Thẻ căn cước: 038******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9289 |
Họ tên:
Vũ Việt Phương
Ngày sinh: 13/04/1972 Thẻ căn cước: 001******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9290 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trí
Ngày sinh: 30/09/1993 Thẻ căn cước: 040******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9291 |
Họ tên:
Đặng Xuân Dũng
Ngày sinh: 27/12/1979 Thẻ căn cước: 035******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường |
|
||||||||||||
| 9292 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Vũ
Ngày sinh: 06/06/1970 Thẻ căn cước: 031******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 9293 |
Họ tên:
Trần Thế Đông
Ngày sinh: 01/02/1972 Thẻ căn cước: 036******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 9294 |
Họ tên:
Trần Văn Quy
Ngày sinh: 14/10/1971 Thẻ căn cước: 027******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành vi khí hậu - môi trường khí |
|
||||||||||||
| 9295 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 20/02/1982 Thẻ căn cước: 038******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dưng cầu đường |
|
||||||||||||
| 9296 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Long
Ngày sinh: 28/08/1993 Thẻ căn cước: 010******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9297 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đoàn
Ngày sinh: 18/12/1981 Thẻ căn cước: 031******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi - Công trình Thuỷ Điện |
|
||||||||||||
| 9298 |
Họ tên:
Chu Đình Giang
Ngày sinh: 16/09/1997 Thẻ căn cước: 001******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9299 |
Họ tên:
Phạm Xuân Danh
Ngày sinh: 20/07/1982 Thẻ căn cước: 034******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 9300 |
Họ tên:
Phú Văn Nhất
Ngày sinh: 03/11/1989 Thẻ căn cước: 030******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
