Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 92841 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quý
Ngày sinh: 26/10/1993 CMND: 113***420 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 92842 |
Họ tên:
Phùng Bá Quý
Ngày sinh: 08/08/1984 CMND: 113***528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92843 |
Họ tên:
Lưu Thị Năm
Ngày sinh: 29/08/1987 CMND: 112***912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92844 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Điệp
Ngày sinh: 06/03/1987 CMND: 113***759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 92845 |
Họ tên:
Đỗ Hải Nam
Ngày sinh: 21/01/1986 Thẻ căn cước: 036******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 92846 |
Họ tên:
Lê Đình Sơn
Ngày sinh: 26/11/1974 CMND: 113***938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 92847 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lựu
Ngày sinh: 08/04/1980 CMND: 113***236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 92848 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lương
Ngày sinh: 15/03/1982 CMND: 113***921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92849 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hưởng
Ngày sinh: 20/08/1976 CMND: 111***917 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 92850 |
Họ tên:
Đỗ Minh Đức
Ngày sinh: 14/07/1971 CMND: 113***621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 92851 |
Họ tên:
Ông Vĩnh Thắng
Ngày sinh: 09/05/1972 CMND: 113***689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 92852 |
Họ tên:
Hà Văn Tư
Ngày sinh: 16/10/1966 CMND: 113***170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 92853 |
Họ tên:
Trần Hồng Long
Ngày sinh: 07/11/1982 CMND: 113***547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 92854 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 03/08/1991 Thẻ căn cước: 001******029 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 92855 |
Họ tên:
Trần Đức Tâm
Ngày sinh: 03/09/1986 Thẻ căn cước: 001******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư giao thông (đường bộ và sân bay) |
|
||||||||||||
| 92856 |
Họ tên:
Trần Mạnh Tiến
Ngày sinh: 02/11/1972 CMND: 113***267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 92857 |
Họ tên:
Đinh Hồng Chung
Ngày sinh: 31/10/1983 CMND: 113***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 92858 |
Họ tên:
Trương Kiều Thiện
Ngày sinh: 12/02/1983 CMND: 113***116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 92859 |
Họ tên:
Lê Mạnh Cường
Ngày sinh: 18/07/1983 Thẻ căn cước: 038******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 92860 |
Họ tên:
Trần Đình Hùng
Ngày sinh: 28/10/1982 CMND: 113***802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
