Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 92821 |
Họ tên:
Nghiêm Đức Trí
Ngày sinh: 07/12/1988 CMND: 168***235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xât dựng |
|
||||||||||||
| 92822 |
Họ tên:
Đoàn Trọng Sang
Ngày sinh: 22/02/1979 CMND: 111***529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xât dựng |
|
||||||||||||
| 92823 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Công
Ngày sinh: 21/10/1980 CMND: 113***360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 92824 |
Họ tên:
Phan Tiến Đạt
Ngày sinh: 22/07/1982 CMND: 113***320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 92825 |
Họ tên:
Phạm Minh Hiếu
Ngày sinh: 20/10/1984 CMND: 113***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 92826 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 24/06/1973 CMND: 113***872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 92827 |
Họ tên:
Hà Thị Thi
Ngày sinh: 06/09/1976 CMND: 113***344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 92828 |
Họ tên:
Trần Bình Trọng
Ngày sinh: 15/07/1975 CMND: 113***342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 92829 |
Họ tên:
Trần Văn Hòa
Ngày sinh: 17/02/1974 CMND: 113***924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện; thạc sỹ quản lý kinh tế |
|
||||||||||||
| 92830 |
Họ tên:
Nguyễn Hà Hải
Ngày sinh: 13/02/1988 CMND: 113***931 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 92831 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Liệu
Ngày sinh: 01/10/1988 CMND: 142***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92832 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Ben
Ngày sinh: 26/02/1985 CMND: 113***540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 92833 |
Họ tên:
Bùi Thanh Hoàng
Ngày sinh: 09/12/1993 CMND: 113***017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 92834 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Hải
Ngày sinh: 28/04/1986 CMND: 113***857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92835 |
Họ tên:
Vũ Đức Minh
Ngày sinh: 03/12/1975 CMND: 113***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 92836 |
Họ tên:
Phạm Đình Nghĩa
Ngày sinh: 07/03/1979 CMND: 131***711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 92837 |
Họ tên:
Hà Thị Mai
Ngày sinh: 07/03/1983 CMND: 113***928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 92838 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Mạnh
Ngày sinh: 03/11/1974 Thẻ căn cước: 001******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 92839 |
Họ tên:
Phan Hải Nam
Ngày sinh: 03/03/1982 CMND: 113***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 92840 |
Họ tên:
Bùi Như Quế
Ngày sinh: 11/03/1985 CMND: 113***548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy điện |
|
