Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9261 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Gơ
Ngày sinh: 20/02/1975 Thẻ căn cước: 044******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 9262 |
Họ tên:
Trần Văn Nam
Ngày sinh: 28/11/1993 Thẻ căn cước: 049******462 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9263 |
Họ tên:
Phan Nguyên Bách
Ngày sinh: 05/04/1989 Thẻ căn cước: 056******813 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 9264 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Minh Tiến
Ngày sinh: 01/08/1991 Thẻ căn cước: 044******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 9265 |
Họ tên:
Lê Sáng Nhựt
Ngày sinh: 29/02/1988 Thẻ căn cước: 049******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9266 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 21/10/1996 Thẻ căn cước: 049******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9267 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Thịnh
Ngày sinh: 13/02/1993 Thẻ căn cước: 049******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9268 |
Họ tên:
Dương Thành Chiến
Ngày sinh: 28/02/1989 Thẻ căn cước: 046******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt – điện lạnh |
|
||||||||||||
| 9269 |
Họ tên:
Phan Văn Hưởng
Ngày sinh: 19/02/1990 Thẻ căn cước: 045******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt – điện lạnh |
|
||||||||||||
| 9270 |
Họ tên:
Trần Quốc Minh
Ngày sinh: 26/01/1980 Thẻ căn cước: 049******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 9271 |
Họ tên:
Hà Văn Nhoan
Ngày sinh: 18/07/1979 Thẻ căn cước: 044******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường bộ |
|
||||||||||||
| 9272 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Thắng
Ngày sinh: 01/11/1987 Thẻ căn cước: 001******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 9273 |
Họ tên:
Trần Văn Hà
Ngày sinh: 08/10/1990 Thẻ căn cước: 040******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9274 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phước
Ngày sinh: 21/10/1990 Thẻ căn cước: 049******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9275 |
Họ tên:
Lê Bá Phát
Ngày sinh: 16/02/1992 Thẻ căn cước: 049******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng. |
|
||||||||||||
| 9276 |
Họ tên:
Võ Đình Bình
Ngày sinh: 14/10/1988 Thẻ căn cước: 045******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9277 |
Họ tên:
Đậu Văn Chiến
Ngày sinh: 17/07/1991 Thẻ căn cước: 040******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 9278 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Nguyên
Ngày sinh: 28/03/1986 Thẻ căn cước: 048******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9279 |
Họ tên:
Lê Đức Khánh Nhật
Ngày sinh: 16/08/1991 Thẻ căn cước: 049******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9280 |
Họ tên:
Phạm Duy Vĩnh
Ngày sinh: 20/10/1986 Thẻ căn cước: 051******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
