Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9261 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 06/10/1981 Thẻ căn cước: 026******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ - Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 9262 |
Họ tên:
Bùi Văn Đắc
Ngày sinh: 03/05/1985 Thẻ căn cước: 049******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 9263 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 20/08/1991 Thẻ căn cước: 040******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9264 |
Họ tên:
Quách Chi Đoàn
Ngày sinh: 01/11/1992 Thẻ căn cước: 037******050 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9265 |
Họ tên:
Lê Viết Sử
Ngày sinh: 25/03/1982 Thẻ căn cước: 040******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng Chuyên ngành Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 9266 |
Họ tên:
Lê Tiến Thành
Ngày sinh: 29/07/1993 Thẻ căn cước: 026******673 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9267 |
Họ tên:
Trương Văn Quyết
Ngày sinh: 09/08/1994 Thẻ căn cước: 038******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng Chuyên ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9268 |
Họ tên:
Bùi Hữu Bính
Ngày sinh: 27/07/1964 Thẻ căn cước: 040******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9269 |
Họ tên:
Mai Văn Long
Ngày sinh: 24/06/1985 Thẻ căn cước: 038******044 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Kỹ thuật Trắc địa |
|
||||||||||||
| 9270 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 21/12/1981 Thẻ căn cước: 001******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Trắc địa |
|
||||||||||||
| 9271 |
Họ tên:
Đặng Văn Uy
Ngày sinh: 15/12/1991 Thẻ căn cước: 040******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 9272 |
Họ tên:
Cao Minh Thanh
Ngày sinh: 07/04/1992 Thẻ căn cước: 038******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9273 |
Họ tên:
Trương Việt Thịnh
Ngày sinh: 15/11/1962 Thẻ căn cước: 038******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9274 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Kiên
Ngày sinh: 02/02/1989 Thẻ căn cước: 034******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 9275 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Quang
Ngày sinh: 20/05/1987 Thẻ căn cước: 001******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9276 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Khánh
Ngày sinh: 04/09/1991 Thẻ căn cước: 024******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa- Bản đồ |
|
||||||||||||
| 9277 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tôn
Ngày sinh: 15/12/1982 Thẻ căn cước: 040******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 9278 |
Họ tên:
Diêm Công Tú
Ngày sinh: 09/12/1989 Thẻ căn cước: 024******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa- Bản đồ |
|
||||||||||||
| 9279 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Trung
Ngày sinh: 06/03/1983 Thẻ căn cước: 040******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 9280 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 01/09/1968 Thẻ căn cước: 001******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu hầm - Xây dựng Cầu đường |
|
