Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 92761 |
Họ tên:
Trần Xuân Nam
Ngày sinh: 02/01/1994 Thẻ căn cước: 035******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 92762 |
Họ tên:
Trần Thị Tiến
Ngày sinh: 21/02/1995 CMND: 321***353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 92763 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Hường
Ngày sinh: 20/05/1966 CMND: 025***057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 92764 |
Họ tên:
Lê Thành Phương
Ngày sinh: 08/04/1992 CMND: 352***363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92765 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thành
Ngày sinh: 19/05/1995 CMND: 221***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 92766 |
Họ tên:
Trần Xuân Đông
Ngày sinh: 30/10/1964 CMND: 022***422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 92767 |
Họ tên:
Nguyễn Công Đạt
Ngày sinh: 19/09/1972 CMND: 022***302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 92768 |
Họ tên:
Trần Quang Đạt
Ngày sinh: 07/12/1994 CMND: 187***899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Tự động hóa công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 92769 |
Họ tên:
Phạm Quang Hợp
Ngày sinh: 28/10/1984 Thẻ căn cước: 036******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 92770 |
Họ tên:
Phan Phú Thìn
Ngày sinh: 08/02/1977 CMND: 221***256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí (Kỹ sư cơ khí động lực) |
|
||||||||||||
| 92771 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tú
Ngày sinh: 01/02/1990 CMND: 221***516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 92772 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Khoa
Ngày sinh: 08/05/1981 Thẻ căn cước: 079******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 92773 |
Họ tên:
Trần Nam Ninh
Ngày sinh: 06/01/1982 CMND: 211***543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 92774 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thoại
Ngày sinh: 10/05/1985 CMND: 211***364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 92775 |
Họ tên:
Hồ Thanh Kỳ
Ngày sinh: 02/04/1972 CMND: 023***935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 92776 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Phi Vũ
Ngày sinh: 19/01/1987 Thẻ căn cước: 079******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92777 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hoành
Ngày sinh: 25/02/1990 CMND: 285***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 92778 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Khôi
Ngày sinh: 06/12/1979 CMND: 281***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 92779 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đức
Ngày sinh: 06/03/1985 Thẻ căn cước: 054******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 92780 |
Họ tên:
Diệc Kỳ Luận
Ngày sinh: 28/12/1985 CMND: 023***895 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
