Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 92601 |
Họ tên:
Lê Minh Hải
Ngày sinh: 15/12/1980 CMND: 171***482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 92602 |
Họ tên:
Hoàng Văn Dũng
Ngày sinh: 24/11/1981 CMND: 121***787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 92603 |
Họ tên:
Lê Duy Thập
Ngày sinh: 18/08/1972 Thẻ căn cước: 034******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 92604 |
Họ tên:
Nguyễn Công Nguyên
Ngày sinh: 11/12/1990 Thẻ căn cước: 031******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 92605 |
Họ tên:
Trịnh Mạnh Cường
Ngày sinh: 19/11/1986 CMND: 131***213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 92606 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Quân
Ngày sinh: 26/03/1982 CMND: 070***862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 92607 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Bình
Ngày sinh: 03/04/1984 CMND: 131***297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng- Đường Thủy |
|
||||||||||||
| 92608 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duyên
Ngày sinh: 27/10/1981 Thẻ căn cước: 024******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 92609 |
Họ tên:
Phạm Long Đại
Ngày sinh: 06/04/1984 Thẻ căn cước: 034******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 92610 |
Họ tên:
Vũ Đình Thức
Ngày sinh: 26/06/1988 CMND: 142***764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 92611 |
Họ tên:
Phạm Quang Hào
Ngày sinh: 24/03/1984 Thẻ căn cước: 034******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92612 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 27/02/1989 Thẻ căn cước: 064******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 92613 |
Họ tên:
Nguyễn Thìn Luân
Ngày sinh: 20/02/1991 Thẻ căn cước: 038******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 92614 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 08/07/1988 CMND: 131***242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 92615 |
Họ tên:
Vũ Bá Nghị
Ngày sinh: 05/06/1982 Thẻ căn cước: 030******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất |
|
||||||||||||
| 92616 |
Họ tên:
Lê Thị Tuyết
Ngày sinh: 10/12/1978 Thẻ căn cước: 001******911 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ khoa học (địa chất học) |
|
||||||||||||
| 92617 |
Họ tên:
Đoàn Hữu Hào
Ngày sinh: 04/01/1978 CMND: 013***046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khoan thăm dò - Khảo sát |
|
||||||||||||
| 92618 |
Họ tên:
Trần Chí Thanh
Ngày sinh: 08/02/1980 CMND: 171***767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 92619 |
Họ tên:
Vũ Văn Cường
Ngày sinh: 26/07/1983 Thẻ căn cước: 030******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ - công trình |
|
||||||||||||
| 92620 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huân
Ngày sinh: 25/10/1992 CMND: 142***961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
