Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 92581 |
Họ tên:
Phạm Văn Hóa
Ngày sinh: 28/01/1985 Thẻ căn cước: 014******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm |
|
||||||||||||
| 92582 |
Họ tên:
Đào Quang Đồng
Ngày sinh: 27/06/1985 CMND: 151***926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92583 |
Họ tên:
Vũ Văn Mạnh
Ngày sinh: 25/05/1981 Thẻ căn cước: 034******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92584 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khôi
Ngày sinh: 12/11/1981 CMND: 012***979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 92585 |
Họ tên:
Ngô Bá Huấn
Ngày sinh: 12/02/1976 Thẻ căn cước: 001******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 92586 |
Họ tên:
Đoàn Tiến Vũ
Ngày sinh: 08/08/1995 Thẻ căn cước: 026******683 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 92587 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 26/04/1993 Thẻ căn cước: 026******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 92588 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 07/09/1982 CMND: 061***230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 92589 |
Họ tên:
Lê Văn Chinh
Ngày sinh: 16/02/1990 Thẻ căn cước: 038******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 92590 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hà
Ngày sinh: 05/01/1978 Thẻ căn cước: 035******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92591 |
Họ tên:
Lỗ Văn Tình
Ngày sinh: 09/11/1984 CMND: 013***894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 92592 |
Họ tên:
Phạm Văn Khiên
Ngày sinh: 15/12/1989 Thẻ căn cước: 036******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 92593 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Đức
Ngày sinh: 07/03/1987 Thẻ căn cước: 001******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - đại kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 92594 |
Họ tên:
Trần Anh Tú
Ngày sinh: 18/09/1984 Thẻ căn cước: 001******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 92595 |
Họ tên:
Phạm Quang Khải
Ngày sinh: 21/11/1991 Thẻ căn cước: 036******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 92596 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 01/08/1988 Thẻ căn cước: 036******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 92597 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hiệp
Ngày sinh: 17/07/1971 CMND: 023***654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 92598 |
Họ tên:
Lương Minh Tân
Ngày sinh: 23/10/1989 CMND: 121***228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 92599 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Khoa
Ngày sinh: 22/12/1988 Thẻ căn cước: 038******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 92600 |
Họ tên:
Vũ Bảo Long
Ngày sinh: 13/08/1992 Thẻ căn cước: 038******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (Điện tự động công nghiệp) |
|
