Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9241 |
Họ tên:
Lê Văn Quang
Ngày sinh: 10/02/1994 Thẻ căn cước: 001******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9242 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 20/12/1995 Thẻ căn cước: 001******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9243 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Tòng
Ngày sinh: 02/09/1985 Thẻ căn cước: 001******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9244 |
Họ tên:
Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 09/02/1996 Thẻ căn cước: 019******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9245 |
Họ tên:
Phạm Đình Liêm
Ngày sinh: 17/04/1995 Thẻ căn cước: 036******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9246 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Đính
Ngày sinh: 20/09/1975 Thẻ căn cước: 030******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng- Đường thủy |
|
||||||||||||
| 9247 |
Họ tên:
Ngô Thế Tùng
Ngày sinh: 04/05/1984 Thẻ căn cước: 027******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9248 |
Họ tên:
Lê Ngọc Dũng
Ngày sinh: 20/09/1992 Thẻ căn cước: 038******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9249 |
Họ tên:
Hồ Thức Tường
Ngày sinh: 06/04/1993 Thẻ căn cước: 040******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9250 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Giang
Ngày sinh: 30/12/1987 Thẻ căn cước: 001******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 9251 |
Họ tên:
Khương Thị Thùy Trang
Ngày sinh: 21/10/1994 Thẻ căn cước: 038******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 9252 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tĩnh
Ngày sinh: 13/09/1999 Thẻ căn cước: 027******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9253 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tú Anh
Ngày sinh: 26/09/2000 Thẻ căn cước: 034******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 9254 |
Họ tên:
Phạm Xuân Vang
Ngày sinh: 03/03/1984 Thẻ căn cước: 036******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 9255 |
Họ tên:
Nguyễn Công Cường
Ngày sinh: 11/03/1999 Thẻ căn cước: 034******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 9256 |
Họ tên:
Bùi Minh Hoà
Ngày sinh: 28/09/1981 Thẻ căn cước: 001******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 9257 |
Họ tên:
Thân Văn Văn
Ngày sinh: 20/11/1982 Thẻ căn cước: 026******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 9258 |
Họ tên:
Phạm Văn Huyên
Ngày sinh: 24/12/1970 Thẻ căn cước: 031******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9259 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Công
Ngày sinh: 23/03/1990 Thẻ căn cước: 037******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9260 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thắng
Ngày sinh: 05/09/1990 Thẻ căn cước: 030******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
