Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9241 |
Họ tên:
HOÀNG CAO BÁCH
Ngày sinh: 02/01/1999 Thẻ căn cước: 011******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9242 |
Họ tên:
HOÀNG VĂN TÙNG
Ngày sinh: 13/10/1996 Thẻ căn cước: 033******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng, ngành cầu đường |
|
||||||||||||
| 9243 |
Họ tên:
AN VĂN QUYẾT
Ngày sinh: 04/01/1995 Thẻ căn cước: 033******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 9244 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU DŨNG
Ngày sinh: 19/05/1994 Thẻ căn cước: 033******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 9245 |
Họ tên:
BÙI VĂN QUANG
Ngày sinh: 02/12/2000 Thẻ căn cước: 033******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9246 |
Họ tên:
TRẦN NGỌC THÁI
Ngày sinh: 15/04/1994 Thẻ căn cước: 034******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 9247 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thưởng
Ngày sinh: 28/01/1983 Thẻ căn cước: 044******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 9248 |
Họ tên:
Đàm Đức Trọng
Ngày sinh: 05/11/1994 Thẻ căn cước: 044******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9249 |
Họ tên:
Trần Xuân Khang
Ngày sinh: 02/05/1987 Thẻ căn cước: 044******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 9250 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 15/08/1987 Thẻ căn cước: 046******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Môi trường Đô thị và Khu CN) |
|
||||||||||||
| 9251 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thủy
Ngày sinh: 06/01/1982 Thẻ căn cước: 044******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 9252 |
Họ tên:
Trần Văn Thông
Ngày sinh: 22/01/1983 Thẻ căn cước: 044******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 9253 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 07/11/1984 Thẻ căn cước: 044******004 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 9254 |
Họ tên:
Tạ Hồng Trang
Ngày sinh: 12/07/1983 Thẻ căn cước: 044******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 9255 |
Họ tên:
Đào Ngọc Phương
Ngày sinh: 10/05/1983 Thẻ căn cước: 044******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 9256 |
Họ tên:
Trần Hải Đăng
Ngày sinh: 07/07/1999 Thẻ căn cước: 044******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 9257 |
Họ tên:
Lê Thanh Tuấn
Ngày sinh: 02/01/1989 Thẻ căn cước: 044******361 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 9258 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đăng
Ngày sinh: 15/10/1988 Thẻ căn cước: 044******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp và Công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 9259 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Kha
Ngày sinh: 28/01/1982 Thẻ căn cước: 049******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 9260 |
Họ tên:
Lê Công Trọng
Ngày sinh: 09/10/1996 Thẻ căn cước: 049******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử. |
|
