Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 92541 |
Họ tên:
Phạm Văn Hồng
Ngày sinh: 20/03/1989 Thẻ căn cước: 038******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 92542 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Hà
Ngày sinh: 28/07/1990 CMND: 173***409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 92543 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoan
Ngày sinh: 24/10/1984 Thẻ căn cước: 026******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 92544 |
Họ tên:
Thái Khắc Việt Dũng
Ngày sinh: 17/10/1982 Thẻ căn cước: 040******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 92545 |
Họ tên:
Hồ Văn Thực
Ngày sinh: 07/06/1983 CMND: 182***227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 92546 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 08/08/1980 Thẻ căn cước: 024******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 92547 |
Họ tên:
Lương Văn Minh
Ngày sinh: 01/09/1986 CMND: 131***956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 92548 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Huy
Ngày sinh: 17/07/1985 CMND: 186***819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 92549 |
Họ tên:
Phạm Văn Thạch
Ngày sinh: 01/07/1988 CMND: 173***253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 92550 |
Họ tên:
Trần Minh Quân
Ngày sinh: 26/06/1985 CMND: 186***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 92551 |
Họ tên:
Lê Hữu Chiến
Ngày sinh: 29/07/1992 CMND: 173***987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92552 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phúc
Ngày sinh: 11/01/1984 Thẻ căn cước: 001******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 92553 |
Họ tên:
Trần Công Bảo
Ngày sinh: 05/10/1984 Thẻ căn cước: 038******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 92554 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tâm
Ngày sinh: 29/09/1983 Thẻ căn cước: 001******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật viên xây dựng |
|
||||||||||||
| 92555 |
Họ tên:
Trần Hữu Quân
Ngày sinh: 27/11/1981 Thẻ căn cước: 035******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 92556 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Nghĩa
Ngày sinh: 16/08/1994 Thẻ căn cước: 001******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 92557 |
Họ tên:
Lê Hải Trung
Ngày sinh: 08/11/1981 CMND: 012***248 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ; Tiến sĩ kỹ thuật xây dựng công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 92558 |
Họ tên:
Đinh Nghĩa Hùng
Ngày sinh: 13/03/1976 Thẻ căn cước: 036******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 92559 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 10/07/1973 Thẻ căn cước: 030******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 92560 |
Họ tên:
Đặng Đình Quân
Ngày sinh: 15/09/1978 Thẻ căn cước: 026******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
