Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 92521 |
Họ tên:
Trần Trọng Toàn
Ngày sinh: 10/03/1989 CMND: 125***682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 92522 |
Họ tên:
Trần Quang Thức
Ngày sinh: 07/04/1975 CMND: 162***624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92523 |
Họ tên:
Phan Tiến Đạt
Ngày sinh: 23/08/1980 Thẻ căn cước: 001******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 92524 |
Họ tên:
Phan Quý
Ngày sinh: 20/07/1982 CMND: 111***139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chất lượng cao: Tin học Công nghiệp - Điện |
|
||||||||||||
| 92525 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 10/03/1979 Thẻ căn cước: 030******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 92526 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Chung
Ngày sinh: 30/08/1987 Thẻ căn cước: 027******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 92527 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phú
Ngày sinh: 16/10/1987 Thẻ căn cước: 001******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92528 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 20/09/1983 Thẻ căn cước: 040******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92529 |
Họ tên:
Chu Công Liệu
Ngày sinh: 20/04/1948 Thẻ căn cước: 035******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 92530 |
Họ tên:
Phan Trung Tín
Ngày sinh: 05/09/1981 Thẻ căn cước: 036******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 92531 |
Họ tên:
Phạm Văn Chúc
Ngày sinh: 30/11/1962 CMND: 013***989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 92532 |
Họ tên:
Phạm Công Bằng
Ngày sinh: 07/08/1984 Thẻ căn cước: 034******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học Trắc địa |
|
||||||||||||
| 92533 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phương
Ngày sinh: 24/04/1981 CMND: 125***697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 92534 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thuấn
Ngày sinh: 25/11/1991 Thẻ căn cước: 001******177 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 92535 |
Họ tên:
Đặng Anh Quang
Ngày sinh: 21/10/1984 Thẻ căn cước: 001******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa; Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 92536 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Quý
Ngày sinh: 10/05/1981 Hộ chiếu: B95**695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 92537 |
Họ tên:
Võ Quang Minh
Ngày sinh: 20/09/1984 Thẻ căn cước: 040******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 92538 |
Họ tên:
Quách Đức Toàn
Ngày sinh: 15/08/1986 Thẻ căn cước: 001******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92539 |
Họ tên:
Bùi Văn Hùng
Ngày sinh: 14/10/1983 CMND: 113***550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 92540 |
Họ tên:
Mai Thế Quang
Ngày sinh: 11/12/1987 Thẻ căn cước: 034******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
