Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 92501 |
Họ tên:
Vũ Trung Hiếu
Ngày sinh: 14/02/1974 CMND: 273***734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 92502 |
Họ tên:
Hà Mạnh Trưởng
Ngày sinh: 25/12/1988 Thẻ căn cước: 077******493 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 92503 |
Họ tên:
Đặng Đình Hướng
Ngày sinh: 03/06/1981 CMND: 182***117 Trình độ chuyên môn: KS Địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 92504 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quý
Ngày sinh: 20/02/1983 CMND: 273***348 Trình độ chuyên môn: KS KTCT |
|
||||||||||||
| 92505 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Điệp
Ngày sinh: 12/11/1979 CMND: 273***137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa mỏ |
|
||||||||||||
| 92506 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Thanh
Ngày sinh: 27/11/1995 CMND: 273***895 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 92507 |
Họ tên:
Bùi Khắc Quân
Ngày sinh: 22/08/1988 CMND: 273***887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92508 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sang
Ngày sinh: 27/11/1988 Thẻ căn cước: 077******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 92509 |
Họ tên:
Vũ Trọng Tiến
Ngày sinh: 27/01/1984 Thẻ căn cước: 025******381 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 92510 |
Họ tên:
Lê Xuân Công Chánh
Ngày sinh: 05/03/1985 CMND: 191***332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 92511 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Phong
Ngày sinh: 01/02/1979 CMND: 211***308 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 92512 |
Họ tên:
Lê Văn Thuần
Ngày sinh: 02/04/1978 CMND: 273***379 Trình độ chuyên môn: KSXD Thủy lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 92513 |
Họ tên:
Phạm Văn Đông
Ngày sinh: 16/03/1980 Thẻ căn cước: 036******463 Trình độ chuyên môn: KS Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 92514 |
Họ tên:
Lưu Lãng Luân
Ngày sinh: 20/02/1982 CMND: 225***157 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 92515 |
Họ tên:
Lê Hữu Dương
Ngày sinh: 05/05/1982 CMND: 273***856 Trình độ chuyên môn: KS Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 92516 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 19/01/1984 Thẻ căn cước: 077******493 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 92517 |
Họ tên:
Võ Hồng Nghiêm
Ngày sinh: 02/12/1991 CMND: 273***499 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 92518 |
Họ tên:
Mã Văn Hùng
Ngày sinh: 06/03/1982 CMND: 013***304 Trình độ chuyên môn: Công trình Thủy điện |
|
||||||||||||
| 92519 |
Họ tên:
Đoàn Đăng Khoa
Ngày sinh: 20/04/1993 CMND: 025***743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 92520 |
Họ tên:
Lê Quang Hùng
Ngày sinh: 18/08/1994 CMND: 215***943 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
