Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 92441 |
Họ tên:
Lê Đức Hiển
Ngày sinh: 29/04/1979 Thẻ căn cước: 052******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 92442 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Như
Ngày sinh: 29/10/1980 CMND: 131***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 92443 |
Họ tên:
Lê Ngọc Sơn
Ngày sinh: 12/04/1984 CMND: 264***344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 92444 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chánh
Ngày sinh: 08/01/1977 CMND: 273***306 Trình độ chuyên môn: KSXD DD& Công trình |
|
||||||||||||
| 92445 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nhật
Ngày sinh: 08/02/1970 CMND: 273***809 Trình độ chuyên môn: KS Công chánh |
|
||||||||||||
| 92446 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Trường
Ngày sinh: 02/02/1983 Thẻ căn cước: 033******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 92447 |
Họ tên:
Vũ Trung Hiếu
Ngày sinh: 14/02/1974 CMND: 273***734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 92448 |
Họ tên:
Hà Mạnh Trưởng
Ngày sinh: 25/12/1988 Thẻ căn cước: 077******493 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 92449 |
Họ tên:
Đặng Đình Hướng
Ngày sinh: 03/06/1981 CMND: 182***117 Trình độ chuyên môn: KS Địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 92450 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quý
Ngày sinh: 20/02/1983 CMND: 273***348 Trình độ chuyên môn: KS KTCT |
|
||||||||||||
| 92451 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Điệp
Ngày sinh: 12/11/1979 CMND: 273***137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa mỏ |
|
||||||||||||
| 92452 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Thanh
Ngày sinh: 27/11/1995 CMND: 273***895 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 92453 |
Họ tên:
Bùi Khắc Quân
Ngày sinh: 22/08/1988 CMND: 273***887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92454 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sang
Ngày sinh: 27/11/1988 Thẻ căn cước: 077******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 92455 |
Họ tên:
Vũ Trọng Tiến
Ngày sinh: 27/01/1984 Thẻ căn cước: 025******381 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 92456 |
Họ tên:
Lê Xuân Công Chánh
Ngày sinh: 05/03/1985 CMND: 191***332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 92457 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Phong
Ngày sinh: 01/02/1979 CMND: 211***308 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 92458 |
Họ tên:
Lê Văn Thuần
Ngày sinh: 02/04/1978 CMND: 273***379 Trình độ chuyên môn: KSXD Thủy lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 92459 |
Họ tên:
Phạm Văn Đông
Ngày sinh: 16/03/1980 Thẻ căn cước: 036******463 Trình độ chuyên môn: KS Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 92460 |
Họ tên:
Lưu Lãng Luân
Ngày sinh: 20/02/1982 CMND: 225***157 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
