Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9221 |
Họ tên:
Ngô Trung Hiếu
Ngày sinh: 21/11/1997 Thẻ căn cước: 024******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9222 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Trọng
Ngày sinh: 09/04/1981 Thẻ căn cước: 035******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 9223 |
Họ tên:
Tạ Việt Hoàng
Ngày sinh: 29/08/1999 Thẻ căn cước: 045******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật cơ - điện tử |
|
||||||||||||
| 9224 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hải
Ngày sinh: 02/10/1994 Thẻ căn cước: 024******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9225 |
Họ tên:
Vũ Xuân Tập
Ngày sinh: 01/05/1991 Thẻ căn cước: 024******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 9226 |
Họ tên:
Đặng Thị Quỳnh Trang
Ngày sinh: 04/05/1996 Thẻ căn cước: 056******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9227 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tân
Ngày sinh: 01/07/1979 Thẻ căn cước: 024******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 9228 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Châu
Ngày sinh: 11/10/1977 Thẻ căn cước: 024******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 9229 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tú
Ngày sinh: 29/09/1999 Thẻ căn cước: 027******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9230 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đoàn
Ngày sinh: 08/08/1998 Thẻ căn cước: 024******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 9231 |
Họ tên:
PHẠM NGỌC THÀNH
Ngày sinh: 29/12/1996 Thẻ căn cước: 019******039 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 9232 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ MỸ LỆ
Ngày sinh: 01/08/1985 Thẻ căn cước: 034******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9233 |
Họ tên:
LƯƠNG THANH PHÚC
Ngày sinh: 28/04/1997 Thẻ căn cước: 034******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 9234 |
Họ tên:
NGUYỄN CHÍ DŨNG
Ngày sinh: 10/03/1998 Thẻ căn cước: 034******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 9235 |
Họ tên:
BÙI VĂN CHÂU
Ngày sinh: 14/10/1984 Thẻ căn cước: 033******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9236 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH DƯƠNG
Ngày sinh: 26/12/1996 Thẻ căn cước: 033******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 9237 |
Họ tên:
VŨ ĐỨC TÚ
Ngày sinh: 21/04/1992 Thẻ căn cước: 033******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9238 |
Họ tên:
ĐỖ QUANG THẮNG
Ngày sinh: 07/04/1993 Thẻ căn cước: 033******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9239 |
Họ tên:
ĐÀM ĐỨC ĐÔ
Ngày sinh: 26/02/1988 Thẻ căn cước: 001******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 9240 |
Họ tên:
LÊ ANH CƯỜNG
Ngày sinh: 28/08/1996 Thẻ căn cước: 030******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
