Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 92341 |
Họ tên:
Bùi Quang Khải
Ngày sinh: 02/01/1994 CMND: 212***086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 92342 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 08/09/1983 CMND: 205***940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 92343 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quốc
Ngày sinh: 18/05/1988 Thẻ căn cước: 049******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 92344 |
Họ tên:
Phạm Thanh Huy
Ngày sinh: 12/09/1993 Thẻ căn cước: 044******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng &công nghiệp |
|
||||||||||||
| 92345 |
Họ tên:
Huỳnh Thành
Ngày sinh: 01/01/1988 CMND: 205***112 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92346 |
Họ tên:
Võ Văn Nhật
Ngày sinh: 12/05/1991 CMND: 191***674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 92347 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Đình Quân
Ngày sinh: 25/05/1994 CMND: 205***754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92348 |
Họ tên:
Lê Anh Pha
Ngày sinh: 15/07/1989 CMND: 212***651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 92349 |
Họ tên:
Phan Thanh Châu Tân
Ngày sinh: 06/01/1992 CMND: 272***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 92350 |
Họ tên:
Phạm Văn Đãi
Ngày sinh: 09/03/1973 Thẻ căn cước: 036******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường sắt |
|
||||||||||||
| 92351 |
Họ tên:
Lưu Huy Toàn
Ngày sinh: 10/08/1982 Thẻ căn cước: 034******871 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 92352 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Thịnh
Ngày sinh: 25/08/1991 Thẻ căn cước: 001******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 92353 |
Họ tên:
Ngô Việt Thắng
Ngày sinh: 30/10/1981 Thẻ căn cước: 001******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện – ngành Điện |
|
||||||||||||
| 92354 |
Họ tên:
La Thế Duyệt
Ngày sinh: 14/07/1987 Thẻ căn cước: 038******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng – ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 92355 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Giỏi
Ngày sinh: 14/10/1983 Thẻ căn cước: 033******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ – Điện tử- ngành Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 92356 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sinh
Ngày sinh: 03/07/1992 CMND: 151***841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92357 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thanh Bình
Ngày sinh: 15/03/1978 CMND: 011***713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện-đện tử ngành điện |
|
||||||||||||
| 92358 |
Họ tên:
Vũ Đức Dũng
Ngày sinh: 07/09/1984 Thẻ căn cước: 001******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 92359 |
Họ tên:
Đặng Thanh Tùng
Ngày sinh: 05/11/1985 Thẻ căn cước: 036******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 92360 |
Họ tên:
Phạm Duy Hùng
Ngày sinh: 20/05/1985 CMND: 385***304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
