Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 92281 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Gia Khánh
Ngày sinh: 15/10/1984 CMND: 201***482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92282 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Khánh
Ngày sinh: 31/12/1988 CMND: 225***489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 92283 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Đức
Ngày sinh: 05/03/1984 CMND: 201***576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 92284 |
Họ tên:
Hồ Lê Thái
Ngày sinh: 12/06/1981 CMND: 201***039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 92285 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Thanh
Ngày sinh: 27/08/1989 CMND: 205***234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 92286 |
Họ tên:
Trần Quốc Chiến
Ngày sinh: 07/07/1984 CMND: 201***111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường, ngành kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 92287 |
Họ tên:
Lê Vũ Minh Quang
Ngày sinh: 20/12/1987 CMND: 011***291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 92288 |
Họ tên:
Trần Thanh Bình
Ngày sinh: 08/12/1991 CMND: 261***445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 92289 |
Họ tên:
Trần Thế Vũ
Ngày sinh: 07/08/1990 CMND: 250***828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 92290 |
Họ tên:
Trương Trường Thịnh
Ngày sinh: 14/12/1993 CMND: 212***320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 92291 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thơm
Ngày sinh: 01/01/1986 CMND: 385***281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 92292 |
Họ tên:
Lê Xuân Thịnh
Ngày sinh: 30/04/1993 CMND: 312***260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 92293 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Định
Ngày sinh: 15/04/1992 CMND: 205***542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 92294 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Hảo
Ngày sinh: 20/11/1992 CMND: 215***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 92295 |
Họ tên:
Huỳnh Sơn Dương
Ngày sinh: 03/09/1993 CMND: 261***253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 92296 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Việt
Ngày sinh: 25/06/1990 CMND: 215***364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 92297 |
Họ tên:
Lê Thanh Sang
Ngày sinh: 23/08/1988 CMND: 215***677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 92298 |
Họ tên:
Võ Quốc Vỹ
Ngày sinh: 04/08/1995 CMND: 225***947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 92299 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Phương Thảo
Ngày sinh: 22/05/1989 Thẻ căn cước: 079******391 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 92300 |
Họ tên:
Đặng Mậu Nhất
Ngày sinh: 24/09/1989 CMND: 215***486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
