Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 92241 |
Họ tên:
Võ Thị Hòa
Ngày sinh: 10/10/1995 CMND: 261***267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92242 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Tâm
Ngày sinh: 27/12/1994 CMND: 261***116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92243 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tân
Ngày sinh: 21/03/1994 CMND: 301***127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 92244 |
Họ tên:
Lê Kiến Phi
Ngày sinh: 07/08/1993 CMND: 261***234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92245 |
Họ tên:
Trần Văn Thể
Ngày sinh: 16/11/1985 CMND: 151***346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 92246 |
Họ tên:
Đinh Hoài Công Trực
Ngày sinh: 04/03/1992 CMND: 301***139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 92247 |
Họ tên:
Võ Hữu Đức
Ngày sinh: 01/09/1995 CMND: 352***846 Trình độ chuyên môn: KS Cầu Hầm |
|
||||||||||||
| 92248 |
Họ tên:
Lê Thái
Ngày sinh: 21/03/1996 CMND: 301***872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng/Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 92249 |
Họ tên:
Đỗ Nguyễn Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 02/11/1994 Thẻ căn cước: 079******759 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 92250 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN QUYỀN
Ngày sinh: 26/06/1994 CMND: 215***100 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 92251 |
Họ tên:
Phan Thanh Vũ
Ngày sinh: 07/02/1990 CMND: 205***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 92252 |
Họ tên:
Lê Ngọc Long
Ngày sinh: 20/05/1994 CMND: 215***136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 92253 |
Họ tên:
Hồ Văn Quốc
Ngày sinh: 09/10/1983 Thẻ căn cước: 079******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 92254 |
Họ tên:
Trần Trung Nghĩa
Ngày sinh: 23/07/1985 CMND: 233***201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92255 |
Họ tên:
Đinh Văn Tường
Ngày sinh: 19/10/1982 CMND: 225***017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 92256 |
Họ tên:
Tạ Đình Cương
Ngày sinh: 01/04/1982 Thẻ căn cước: 001******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử Điện nặng |
|
||||||||||||
| 92257 |
Họ tên:
Võ Văn Tự
Ngày sinh: 20/10/1968 CMND: 211***202 Trình độ chuyên môn: Trung cấp ngành Xây dựng đ & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 92258 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Khoa
Ngày sinh: 07/02/1977 Thẻ căn cước: 052******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu- đường |
|
||||||||||||
| 92259 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 21/07/1987 CMND: 215***584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 92260 |
Họ tên:
Trần Duy Cường
Ngày sinh: 14/05/1983 CMND: 271***902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
