Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 92201 |
Họ tên:
Lê Trung Tín
Ngày sinh: 13/03/1986 CMND: 334***454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 92202 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Phát
Ngày sinh: 25/01/1996 CMND: 334***134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 92203 |
Họ tên:
Nguyễn Công Phúc
Ngày sinh: 28/02/1988 CMND: 334***449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 92204 |
Họ tên:
Mai Quốc Trưởng
Ngày sinh: 20/02/1990 CMND: 331***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 92205 |
Họ tên:
TRẦN THANH HÒA
Ngày sinh: 24/02/1991 CMND: 365***366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 92206 |
Họ tên:
NGUYỄN THÔNG
Ngày sinh: 01/01/1980 CMND: 365***341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 92207 |
Họ tên:
Trần Thị Đỗ Huyền
Ngày sinh: 15/12/1991 CMND: 301***464 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 92208 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
Ngày sinh: 03/07/1983 CMND: 301***255 Trình độ chuyên môn: KS DDCN |
|
||||||||||||
| 92209 |
Họ tên:
Bùi Văn Tựu Em
Ngày sinh: 01/01/1979 CMND: 364***022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 92210 |
Họ tên:
Võ Nguyên Bằng
Ngày sinh: 02/07/1979 CMND: 320***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 92211 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Giang
Ngày sinh: 19/09/1987 CMND: 381***659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 92212 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Đăng
Ngày sinh: 25/05/1987 CMND: 362***282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 92213 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Quý
Ngày sinh: 12/02/1984 CMND: 362***784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 92214 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Hưng
Ngày sinh: 20/12/1964 CMND: 240***471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 92215 |
Họ tên:
Từ Công Thành
Ngày sinh: 12/09/1990 CMND: 241***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92216 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quang
Ngày sinh: 24/04/1978 Thẻ căn cước: 033******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 92217 |
Họ tên:
Tô Văn Dũng
Ngày sinh: 06/07/1984 CMND: 172***354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 92218 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Thành
Ngày sinh: 15/09/1989 Thẻ căn cước: 001******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 92219 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lan
Ngày sinh: 16/07/1993 CMND: 187***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 92220 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tuấn
Ngày sinh: 01/06/1981 CMND: 211***140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
