Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9201 |
Họ tên:
CHÂU VĂN TRỊ
Ngày sinh: 28/02/1990 Thẻ căn cước: 052******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9202 |
Họ tên:
NGUYỄN CÔNG LÂM
Ngày sinh: 28/12/1993 Thẻ căn cước: 052******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 9203 |
Họ tên:
TRẦN TRUNG TUYẾN
Ngày sinh: 06/01/1993 Thẻ căn cước: 052******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9204 |
Họ tên:
BÙI NGUYÊN TRỨ
Ngày sinh: 10/05/1977 Thẻ căn cước: 052******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 9205 |
Họ tên:
NGUYỄN BÁ HUY
Ngày sinh: 20/03/1992 Thẻ căn cước: 052******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9206 |
Họ tên:
Trần Khánh
Ngày sinh: 05/03/1987 Thẻ căn cước: 026******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9207 |
Họ tên:
Trần Quang Thắng
Ngày sinh: 09/03/1995 Thẻ căn cước: 025******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Giao Thông |
|
||||||||||||
| 9208 |
Họ tên:
Phan Văn Toản
Ngày sinh: 17/05/1992 Thẻ căn cước: 026******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9209 |
Họ tên:
Lê Tiến Dũng
Ngày sinh: 11/02/1998 Thẻ căn cước: 026******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9210 |
Họ tên:
Trần Thị Hà
Ngày sinh: 03/08/1987 Thẻ căn cước: 001******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 9211 |
Họ tên:
Trần Thùy Linh
Ngày sinh: 30/06/1991 Thẻ căn cước: 001******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9212 |
Họ tên:
Lê Vương Long
Ngày sinh: 16/08/2000 Thẻ căn cước: 036******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9213 |
Họ tên:
Hà Minh Chung
Ngày sinh: 15/07/1983 Thẻ căn cước: 004******319 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 9214 |
Họ tên:
Trương Mai Thanh
Ngày sinh: 13/02/1992 Thẻ căn cước: 038******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9215 |
Họ tên:
Trần Hồng Sơn
Ngày sinh: 25/07/1997 Thẻ căn cước: 034******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 9216 |
Họ tên:
Nông Thị Lan Hương
Ngày sinh: 12/09/1980 Thẻ căn cước: 004******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 9217 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Trình
Ngày sinh: 28/12/1990 Thẻ căn cước: 004******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9218 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hạnh
Ngày sinh: 27/02/1981 Thẻ căn cước: 006******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 9219 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Đại
Ngày sinh: 10/12/1997 Thẻ căn cước: 060******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9220 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 14/03/1993 Thẻ căn cước: 024******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
