Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9201 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 01/02/1988 Thẻ căn cước: 040******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 9202 |
Họ tên:
Đỗ Văn Quy
Ngày sinh: 01/02/1985 Thẻ căn cước: 036******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9203 |
Họ tên:
Đậu Văn Thịnh
Ngày sinh: 10/05/1989 Thẻ căn cước: 040******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 9204 |
Họ tên:
Chu Văn Kiên
Ngày sinh: 15/10/1986 Thẻ căn cước: 033******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9205 |
Họ tên:
Phạm Viết Duy
Ngày sinh: 04/02/2000 Thẻ căn cước: 040******952 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật Trắc địa-bản đồ |
|
||||||||||||
| 9206 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Vận
Ngày sinh: 25/07/1989 Thẻ căn cước: 036******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 9207 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tiến
Ngày sinh: 05/01/1994 Thẻ căn cước: 034******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9208 |
Họ tên:
Bùi Thị Hoài
Ngày sinh: 28/08/1998 Thẻ căn cước: 036******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 9209 |
Họ tên:
Trương Xuân Nghiêm
Ngày sinh: 28/05/1997 Thẻ căn cước: 027******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển tự động hoá |
|
||||||||||||
| 9210 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Hiền
Ngày sinh: 25/10/1987 Thẻ căn cước: 040******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9211 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 23/10/1997 Thẻ căn cước: 031******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 9212 |
Họ tên:
Hà Văn Dũng
Ngày sinh: 27/03/1970 Thẻ căn cước: 001******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chính |
|
||||||||||||
| 9213 |
Họ tên:
Phạm Văn Đông
Ngày sinh: 20/11/1975 Thẻ căn cước: 037******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 9214 |
Họ tên:
Đàm Đức Hiệu
Ngày sinh: 11/07/1984 Thẻ căn cước: 034******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 9215 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Dương
Ngày sinh: 17/03/1992 Thẻ căn cước: 040******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9216 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Bình
Ngày sinh: 06/07/1979 Thẻ căn cước: 040******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 9217 |
Họ tên:
Lê Mạnh Quý
Ngày sinh: 12/02/1983 Thẻ căn cước: 001******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 9218 |
Họ tên:
Ngô Đại Thắng
Ngày sinh: 29/08/1973 Thẻ căn cước: 001******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 9219 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Dũng
Ngày sinh: 25/08/1984 Thẻ căn cước: 017******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 9220 |
Họ tên:
Phan Mạnh Hùng
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 040******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
