Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 92141 |
Họ tên:
Vương Cam
Ngày sinh: 23/02/1987 CMND: 023***121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 92142 |
Họ tên:
Trần Hữu Thọ
Ngày sinh: 10/12/1986 CMND: 341***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 92143 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Dũng
Ngày sinh: 12/07/1985 CMND: 230***642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92144 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nguyên
Ngày sinh: 31/07/1994 CMND: 225***430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 92145 |
Họ tên:
Trịnh Đức Thành
Ngày sinh: 21/03/1986 CMND: 240***833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 92146 |
Họ tên:
Phan Thế Hiểu
Ngày sinh: 30/10/1991 CMND: 241***003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu & cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 92147 |
Họ tên:
Lê Văn Thuận
Ngày sinh: 12/09/1989 CMND: 215***430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92148 |
Họ tên:
Lê Văn Tây
Ngày sinh: 17/07/1988 CMND: 205***067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92149 |
Họ tên:
Dương Trường Sơn
Ngày sinh: 20/12/1991 Thẻ căn cước: 079******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cảng và công trình biển) |
|
||||||||||||
| 92150 |
Họ tên:
Mai Thành Lộc
Ngày sinh: 09/12/1989 Thẻ căn cước: 079******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Kỹ thuật công trình xây dựng) |
|
||||||||||||
| 92151 |
Họ tên:
Đinh Văn Hiệu
Ngày sinh: 12/10/1994 CMND: 215***051 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 92152 |
Họ tên:
Cao Thọ Huy Ngọc
Ngày sinh: 01/01/1991 CMND: 191***393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 92153 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thắng
Ngày sinh: 10/03/1990 Thẻ căn cước: 038******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Cơ - điện tử |
|
||||||||||||
| 92154 |
Họ tên:
Đỗ Đặng Phú
Ngày sinh: 10/07/1989 Thẻ căn cước: 030******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 92155 |
Họ tên:
Văn Thanh Tiến
Ngày sinh: 05/01/1987 CMND: 211***350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 92156 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hậu
Ngày sinh: 26/04/1990 CMND: 341***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 92157 |
Họ tên:
Trần Quý Hiệp
Ngày sinh: 19/08/1993 CMND: 151***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92158 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bảo
Ngày sinh: 01/06/1981 CMND: 211***354 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 92159 |
Họ tên:
Huỳnh Phát Đạt
Ngày sinh: 01/07/1995 CMND: 334***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92160 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 22/02/1986 Thẻ căn cước: 001******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
