Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 92041 |
Họ tên:
Trần Hồng Hà
Ngày sinh: 05/08/1993 CMND: 132***353 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 92042 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thuỷ
Ngày sinh: 01/09/1981 CMND: 131***689 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 92043 |
Họ tên:
Đường Văn Bắc
Ngày sinh: 29/08/1985 Thẻ căn cước: 026******258 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 92044 |
Họ tên:
Lê Văn Dương
Ngày sinh: 25/12/1987 Thẻ căn cước: 026******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92045 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Huy
Ngày sinh: 28/03/1980 CMND: 111***022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 92046 |
Họ tên:
Hà Thị Tuyết Lan
Ngày sinh: 24/02/1981 CMND: 131***273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 92047 |
Họ tên:
Hoàng Văn Chung
Ngày sinh: 18/09/1983 Thẻ căn cước: 026******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92048 |
Họ tên:
Dương Đức Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1972 Thẻ căn cước: 026******765 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 92049 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/12/1981 CMND: 131***776 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế |
|
||||||||||||
| 92050 |
Họ tên:
Đặng Hữu Hải
Ngày sinh: 19/01/1994 CMND: 132***674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 92051 |
Họ tên:
Ngô Huy Thực
Ngày sinh: 04/02/1985 CMND: 131***615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - hầm |
|
||||||||||||
| 92052 |
Họ tên:
Vi Ngọc Thám
Ngày sinh: 31/05/1990 CMND: 132***241 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 92053 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Đạt
Ngày sinh: 15/07/1986 Thẻ căn cước: 001******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 92054 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 20/05/1981 CMND: 071***712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 92055 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 03/03/1980 CMND: 164***166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 92056 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đà
Ngày sinh: 10/04/1988 Thẻ căn cước: 036******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 92057 |
Họ tên:
Trần Văn Trung
Ngày sinh: 22/02/1988 CMND: 131***493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92058 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vĩ
Ngày sinh: 05/05/1985 CMND: 121***842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và thiết bị Nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 92059 |
Họ tên:
Đỗ Thái Hoàng
Ngày sinh: 06/06/1982 CMND: 012***304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 92060 |
Họ tên:
Trần Quốc Thư
Ngày sinh: 06/03/1991 CMND: 012***362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
