Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 92021 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thịnh
Ngày sinh: 19/11/1983 CMND: 131***538 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kiểm soát và bảo vệ môi trường (Quản lý đất đai)/ Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 92022 |
Họ tên:
Hoàng Thị Phương
Ngày sinh: 17/08/1986 CMND: 132***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 92023 |
Họ tên:
Đinh Bảo Tuấn
Ngày sinh: 05/06/1993 CMND: 132***846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 92024 |
Họ tên:
Đinh Công Đại
Ngày sinh: 08/05/1991 CMND: 132***632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 92025 |
Họ tên:
Dương Bùi Thành
Ngày sinh: 03/12/1993 CMND: 132***348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 92026 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Việt
Ngày sinh: 26/05/1996 Thẻ căn cước: 025******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 92027 |
Họ tên:
Phạm Duy Hiếu
Ngày sinh: 19/12/1989 CMND: 132***467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 92028 |
Họ tên:
Vũ Minh Tuấn
Ngày sinh: 01/06/1984 CMND: 131***797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 92029 |
Họ tên:
Đỗ Quang Sơn
Ngày sinh: 30/06/1984 Thẻ căn cước: 026******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92030 |
Họ tên:
Bùi Trung Kiên
Ngày sinh: 16/02/1980 CMND: 131***573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 92031 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thảo
Ngày sinh: 03/06/1992 CMND: 132***722 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 92032 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Đạt
Ngày sinh: 18/05/1995 CMND: 132***698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 92033 |
Họ tên:
Đinh Thị Mỹ Hoa
Ngày sinh: 21/07/1993 CMND: 132***042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 92034 |
Họ tên:
Ngô Thị Thuý Nga
Ngày sinh: 27/08/1987 CMND: 131***674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 92035 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hùng
Ngày sinh: 20/05/1995 CMND: 132***950 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 92036 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuyền
Ngày sinh: 08/05/1991 CMND: 060***159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92037 |
Họ tên:
Lương Trung Sinh
Ngày sinh: 07/12/1987 CMND: 131***558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 92038 |
Họ tên:
Lưu Văn Dũng
Ngày sinh: 21/07/1992 Thẻ căn cước: 025******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính môi trường |
|
||||||||||||
| 92039 |
Họ tên:
Đinh Trung Kiên
Ngày sinh: 21/11/1980 CMND: 131***031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường/ Kỹ sư vận tải kinh tế đường bộ và thành phố |
|
||||||||||||
| 92040 |
Họ tên:
Phùng Đa Núi
Ngày sinh: 09/10/1988 CMND: 131***431 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
