Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 92001 |
Họ tên:
Đoàn Văn Pha
Ngày sinh: 10/01/1983 Thẻ căn cước: 030******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92002 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vượng
Ngày sinh: 25/02/1956 CMND: 141***634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị- ngành Giao thông san nền |
|
||||||||||||
| 92003 |
Họ tên:
Hà Huy Thân
Ngày sinh: 10/03/1983 CMND: 261***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 92004 |
Họ tên:
Lê Văn Ninh
Ngày sinh: 12/12/1981 CMND: 285***125 Trình độ chuyên môn: tại chức |
|
||||||||||||
| 92005 |
Họ tên:
KEIICHI TANEMOTO
Ngày sinh: 11/03/1978 Hộ chiếu: TZ1***254 Trình độ chuyên môn: ThS, Cử nhân xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 92006 |
Họ tên:
AKASAKA KAZUTOSHI
Ngày sinh: 02/07/1968 Hộ chiếu: TR7***836 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư dân dụng |
|
||||||||||||
| 92007 |
Họ tên:
KOJI IJIMA
Ngày sinh: 17/05/1977 Hộ chiếu: TZ1***429 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kiến trúc và xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 92008 |
Họ tên:
Huỳnh Thái Dương
Ngày sinh: 14/12/1991 Thẻ căn cước: 036******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92009 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Long An
Ngày sinh: 25/03/1995 CMND: 331***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92010 |
Họ tên:
Trần Nhựt Tảo
Ngày sinh: 07/07/1980 Thẻ căn cước: 092******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 92011 |
Họ tên:
Trần Tấn Đạt
Ngày sinh: 27/08/1980 Thẻ căn cước: 086******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 92012 |
Họ tên:
Dương Nguyễn Hồng Toàn
Ngày sinh: 26/11/1977 CMND: 361***714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 92013 |
Họ tên:
_Phạm Thị Vân Anh
Ngày sinh: 23/10/1979 Thẻ căn cước: _03*******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 92014 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nhã
Ngày sinh: 01/11/1976 CMND: 334***505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 92015 |
Họ tên:
Lê Hồng Phong
Ngày sinh: 10/11/1988 CMND: 131***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 92016 |
Họ tên:
Trần Bá Quyền
Ngày sinh: 26/03/1961 CMND: 130***112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 92017 |
Họ tên:
Trần Tấn Giang
Ngày sinh: 04/06/1984 CMND: 131***629 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình đặc biệt (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 92018 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Khoa
Ngày sinh: 30/08/1992 Thẻ căn cước: 026******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92019 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 10/07/1983 Thẻ căn cước: 026******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92020 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 24/07/1978 CMND: 131***533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
