Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9181 |
Họ tên:
Lê Văn Vững Bền
Ngày sinh: 22/11/1989 Thẻ căn cước: 046******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9182 |
Họ tên:
Trần Văn Hảo
Ngày sinh: 08/08/1997 Thẻ căn cước: 036******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9183 |
Họ tên:
Lê Quý Kiên
Ngày sinh: 30/09/1995 Thẻ căn cước: 024******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 9184 |
Họ tên:
Hồ Mạnh Long
Ngày sinh: 22/02/1987 Thẻ căn cước: 024******584 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 9185 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Hưng
Ngày sinh: 24/08/1982 Thẻ căn cước: 024******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông |
|
||||||||||||
| 9186 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tới
Ngày sinh: 04/06/1997 Thẻ căn cước: 001******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9187 |
Họ tên:
Nguyễn Thùy Nga
Ngày sinh: 29/05/1982 Thẻ căn cước: 051******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 9188 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thịnh
Ngày sinh: 10/01/1979 Thẻ căn cước: 033******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng – Đường thủy |
|
||||||||||||
| 9189 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 03/02/1990 Thẻ căn cước: 031******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 9190 |
Họ tên:
Hà Minh Hùng
Ngày sinh: 25/08/1997 Thẻ căn cước: 038******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9191 |
Họ tên:
Biện Văn Hoàng
Ngày sinh: 03/03/1993 Thẻ căn cước: 042******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9192 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 14/04/1990 Thẻ căn cước: 038******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông ( xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 9193 |
Họ tên:
Bùi Tiến Hướng
Ngày sinh: 22/12/1984 Thẻ căn cước: 034******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9194 |
Họ tên:
Phan Thanh Kiên
Ngày sinh: 03/03/1981 Thẻ căn cước: 049******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thuỷ Lợi |
|
||||||||||||
| 9195 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Quyết
Ngày sinh: 04/04/1992 Thẻ căn cước: 001******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9196 |
Họ tên:
Phạm Đức
Ngày sinh: 04/12/1983 Thẻ căn cước: 031******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 9197 |
Họ tên:
Doãn Hữu Ước
Ngày sinh: 25/12/1986 Thẻ căn cước: 040******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 9198 |
Họ tên:
Bùi Đức Nam
Ngày sinh: 08/05/1989 Thẻ căn cước: 031******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9199 |
Họ tên:
Đặng Văn Đức
Ngày sinh: 08/07/1987 Thẻ căn cước: 036******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật an toàn hàng hải |
|
||||||||||||
| 9200 |
Họ tên:
Phạm Gia Khiêm
Ngày sinh: 26/12/1998 Thẻ căn cước: 031******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Công trình thủy |
|
