Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9181 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 02/08/1993 Thẻ căn cước: 038******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9182 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cừ
Ngày sinh: 20/04/1992 Thẻ căn cước: 040******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 9183 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bản
Ngày sinh: 23/10/1994 Thẻ căn cước: 051******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9184 |
Họ tên:
Lê Quang Đức
Ngày sinh: 20/09/1987 Thẻ căn cước: 060******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9185 |
Họ tên:
Huỳnh Tuấn Đạt
Ngày sinh: 18/10/1995 Thẻ căn cước: 052******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9186 |
Họ tên:
Hứa Nghiệp Lộc
Ngày sinh: 01/08/1991 Thẻ căn cước: 070******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9187 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 11/11/1979 Thẻ căn cước: 082******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 9188 |
Họ tên:
Phạm Đức Nhật
Ngày sinh: 05/09/2001 Thẻ căn cước: 049******837 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9189 |
Họ tên:
Trương Văn Nho
Ngày sinh: 01/10/1994 Thẻ căn cước: 074******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9190 |
Họ tên:
Nguyễn An Bình
Ngày sinh: 14/12/1976 Thẻ căn cước: 089******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 9191 |
Họ tên:
Nguyễn Vinh Quang
Ngày sinh: 21/10/1996 Thẻ căn cước: 079******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9192 |
Họ tên:
Lê Phụng Yên
Ngày sinh: 08/12/1994 Thẻ căn cước: 064******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9193 |
Họ tên:
Đinh Văn Đạt
Ngày sinh: 12/04/1988 Thẻ căn cước: 034******329 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9194 |
Họ tên:
Trịnh Minh Tâm
Ngày sinh: 10/04/1991 Thẻ căn cước: 080******998 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9195 |
Họ tên:
Tăng Thoại Luân
Ngày sinh: 07/04/1996 Thẻ căn cước: 079******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9196 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 24/04/1992 Thẻ căn cước: 049******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 9197 |
Họ tên:
Hồ Viết Thùy
Ngày sinh: 04/06/1990 Thẻ căn cước: 040******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9198 |
Họ tên:
Phan Thế Huy
Ngày sinh: 29/09/1993 Thẻ căn cước: 083******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 9199 |
Họ tên:
Trần Văn Sơn
Ngày sinh: 04/02/1986 Thẻ căn cước: 038******557 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 9200 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC HÙNG
Ngày sinh: 06/11/1997 Thẻ căn cước: 052******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
