Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 901 |
Họ tên:
Lê Minh Công
Ngày sinh: 20/12/1998 Thẻ căn cước: 027******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 902 |
Họ tên:
Lê Đình Thông
Ngày sinh: 10/11/1997 Thẻ căn cước: 042******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 903 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Thường
Ngày sinh: 19/03/1982 Thẻ căn cước: 017******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 904 |
Họ tên:
Hồ Văn Tú
Ngày sinh: 12/10/1987 Thẻ căn cước: 040******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 905 |
Họ tên:
Hà Đức Long
Ngày sinh: 27/03/1976 Thẻ căn cước: 017******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 906 |
Họ tên:
Trần Xuân Đồng
Ngày sinh: 31/08/1987 Thẻ căn cước: 017******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 907 |
Họ tên:
Trần Văn Duy
Ngày sinh: 07/10/1985 Thẻ căn cước: 034******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 908 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hân
Ngày sinh: 20/04/1987 Thẻ căn cước: 001******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 909 |
Họ tên:
Phạm Văn Tiến
Ngày sinh: 17/05/1991 Thẻ căn cước: 001******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 910 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 15/08/1987 Thẻ căn cước: 042******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 911 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hạnh
Ngày sinh: 06/02/1994 Thẻ căn cước: 037******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 912 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thắng
Ngày sinh: 07/09/1980 Thẻ căn cước: 001******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 913 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 09/11/1987 Thẻ căn cước: 038******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 914 |
Họ tên:
Lê Văn Minh
Ngày sinh: 01/10/1989 Thẻ căn cước: 031******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 915 |
Họ tên:
Lê Khiếu Nam
Ngày sinh: 27/10/1981 Thẻ căn cước: 042******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển và Tự động hoá |
|
||||||||||||
| 916 |
Họ tên:
Đinh Văn Tụng
Ngày sinh: 28/11/1995 Thẻ căn cước: 036******031 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 917 |
Họ tên:
Đặng Thái Bình
Ngày sinh: 24/10/1974 Thẻ căn cước: 038******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nhiệt công nghiệp Ngành kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 918 |
Họ tên:
Bùi Thành Đạt
Ngày sinh: 22/02/1997 Thẻ căn cước: 001******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều kiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 919 |
Họ tên:
Ninh Xuân Chiến
Ngày sinh: 14/09/1995 Thẻ căn cước: 037******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 920 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 30/10/1983 Thẻ căn cước: 031******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
