Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 901 |
Họ tên:
Trần Văn Trường
Ngày sinh: 15/09/1983 Thẻ căn cước: 024******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 902 |
Họ tên:
Đậu Hùng Cường
Ngày sinh: 20/11/1977 Thẻ căn cước: 040******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 903 |
Họ tên:
Đỗ Thị Hoan
Ngày sinh: 11/01/1978 Thẻ căn cước: 008******212 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học Môi trường Thạc sĩ Quản lý Kinh tế |
|
||||||||||||
| 904 |
Họ tên:
Nguyễn Quỳnh Anh
Ngày sinh: 16/01/1982 Thẻ căn cước: 001******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 905 |
Họ tên:
Bùi Đức Hoàng
Ngày sinh: 06/08/1996 Thẻ căn cước: 031******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 906 |
Họ tên:
Đoàn Huy Hoàng
Ngày sinh: 26/04/1988 Thẻ căn cước: 033******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu và Hầm giao thông |
|
||||||||||||
| 907 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thịnh
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 036******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 908 |
Họ tên:
Vũ Đức Duy
Ngày sinh: 28/08/1979 Thẻ căn cước: 015******110 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 909 |
Họ tên:
Đỗ Thị Huyền
Ngày sinh: 25/11/1986 Thẻ căn cước: 036******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 910 |
Họ tên:
Đinh Đức Toàn
Ngày sinh: 09/12/1994 Thẻ căn cước: 017******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 911 |
Họ tên:
Hoàng Công Thành
Ngày sinh: 10/02/1988 Thẻ căn cước: 017******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 912 |
Họ tên:
Phạm Phi Hùng
Ngày sinh: 13/08/1995 Thẻ căn cước: 017******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 913 |
Họ tên:
Trần Mạnh Đáng
Ngày sinh: 13/10/1977 Thẻ căn cước: 017******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 914 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Thái
Ngày sinh: 06/07/1988 Thẻ căn cước: 017******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 915 |
Họ tên:
Trần Trọng Đạt
Ngày sinh: 11/04/1998 Thẻ căn cước: 040******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 916 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quảng
Ngày sinh: 06/10/1969 Thẻ căn cước: 040******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 917 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tâm
Ngày sinh: 08/11/1984 Thẻ căn cước: 040******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 918 |
Họ tên:
Đậu Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 26/03/1995 Thẻ căn cước: 040******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 919 |
Họ tên:
Lê Xuân Việt
Ngày sinh: 11/03/1983 Thẻ căn cước: 068******085 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 920 |
Họ tên:
Đinh Tuấn Anh
Ngày sinh: 05/04/1996 Thẻ căn cước: 042******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
