Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 901 |
Họ tên:
Ninh Văn Nam
Ngày sinh: 31/12/1976 Thẻ căn cước: 031******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 902 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Mạnh
Ngày sinh: 11/05/1977 Thẻ căn cước: 022******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất |
|
||||||||||||
| 903 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Chiến
Ngày sinh: 30/07/1981 Thẻ căn cước: 001******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô Thị Ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 904 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thành
Ngày sinh: 20/12/1988 Thẻ căn cước: 022******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 905 |
Họ tên:
Lê Văn Minh
Ngày sinh: 20/07/1993 Thẻ căn cước: 025******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 906 |
Họ tên:
Khổng Duy Đường
Ngày sinh: 17/02/1992 Thẻ căn cước: 010******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 907 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quân
Ngày sinh: 24/07/1988 Thẻ căn cước: 038******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 908 |
Họ tên:
Hoàng Văn Ninh
Ngày sinh: 13/06/1973 Thẻ căn cước: 030******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 909 |
Họ tên:
Đinh Lệnh Trường
Ngày sinh: 03/03/1993 Thẻ căn cước: 037******568 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 910 |
Họ tên:
Cao Văn Tuyến
Ngày sinh: 26/12/1990 Thẻ căn cước: 036******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 911 |
Họ tên:
Vương Quang Thành
Ngày sinh: 27/08/1980 Thẻ căn cước: 001******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 912 |
Họ tên:
Trần Văn Chí
Ngày sinh: 05/02/1983 Thẻ căn cước: 031******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 913 |
Họ tên:
Tôn Đức Khánh
Ngày sinh: 25/04/1994 Thẻ căn cước: 042******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 914 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 24/02/1992 Thẻ căn cước: 040******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 915 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Lâm
Ngày sinh: 04/08/1980 Thẻ căn cước: 031******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 916 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quyên
Ngày sinh: 27/10/1983 Thẻ căn cước: 036******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 917 |
Họ tên:
Đoàn Đản
Ngày sinh: 13/09/1966 Thẻ căn cước: 034******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 918 |
Họ tên:
Vũ Xuân Thao
Ngày sinh: 10/11/1986 Thẻ căn cước: 033******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 919 |
Họ tên:
Trần Anh Toàn
Ngày sinh: 01/07/1993 Thẻ căn cước: 044******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật điện, điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 920 |
Họ tên:
Tô Hồng Sơn
Ngày sinh: 22/09/1982 Thẻ căn cước: 037******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
