Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 91961 |
Họ tên:
Đoàn Thị Thu Hương
Ngày sinh: 14/10/1975 CMND: 090***907 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật chuyên ngành Thiết bị, mạng và nhà máy điện |
|
||||||||||||
| 91962 |
Họ tên:
Trần Bảo Dũng
Ngày sinh: 08/06/1991 CMND: 095***543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 91963 |
Họ tên:
Đinh Văn Tuấn
Ngày sinh: 07/12/1987 Thẻ căn cước: 019******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 91964 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 06/02/1993 CMND: 091***714 Trình độ chuyên môn: Cử nhân chuyên ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 91965 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Cương
Ngày sinh: 23/04/1978 CMND: 091***980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 91966 |
Họ tên:
Dương Văn Thụ
Ngày sinh: 12/11/1983 CMND: 090***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 91967 |
Họ tên:
Lại Thanh Thủy
Ngày sinh: 19/08/1983 CMND: 113***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 91968 |
Họ tên:
Dương Khánh Toàn
Ngày sinh: 29/08/1972 CMND: 091***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 91969 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thức
Ngày sinh: 13/02/1972 CMND: 092***766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91970 |
Họ tên:
Ngô Tuấn Anh
Ngày sinh: 22/08/1971 CMND: 161***660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 91971 |
Họ tên:
Đặng Khắc Diện
Ngày sinh: 18/02/1982 CMND: 090***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 91972 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Thi
Ngày sinh: 02/02/1987 CMND: 090***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 91973 |
Họ tên:
Vũ Thị Huyền Trang
Ngày sinh: 05/12/1990 CMND: 091***522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 91974 |
Họ tên:
Lê Văn Phượng
Ngày sinh: 28/10/1969 CMND: 090***481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Trắc địa |
|
||||||||||||
| 91975 |
Họ tên:
Hà Thu Quỳnh
Ngày sinh: 25/06/1990 CMND: 091***440 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế |
|
||||||||||||
| 91976 |
Họ tên:
Dương Văn Nam
Ngày sinh: 12/02/1991 CMND: 091***361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 91977 |
Họ tên:
Đinh Việt Hùng
Ngày sinh: 27/12/1982 CMND: 091***824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 91978 |
Họ tên:
Ma Khánh Chinh
Ngày sinh: 03/05/1975 CMND: 091***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 91979 |
Họ tên:
Dương Văn Lơi
Ngày sinh: 09/02/1983 CMND: 090***282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 91980 |
Họ tên:
Phạm Đắc Trung
Ngày sinh: 02/03/1989 CMND: 172***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
