Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 91861 |
Họ tên:
Trần Thế Cường
Ngày sinh: 28/08/1990 Thẻ căn cước: 036******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 91862 |
Họ tên:
Lâm Minh Khôi
Ngày sinh: 31/08/1991 Thẻ căn cước: 079******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 91863 |
Họ tên:
Hoàng Đức Tuấn
Ngày sinh: 26/08/1994 CMND: 075***771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91864 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 19/02/1982 CMND: 201***537 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 91865 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Trình
Ngày sinh: 26/06/1991 CMND: 186***971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91866 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 02/09/1982 CMND: 183***360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy điện |
|
||||||||||||
| 91867 |
Họ tên:
Hà Thanh Hiếu
Ngày sinh: 10/12/1987 CMND: 211***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91868 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hanh
Ngày sinh: 26/05/1990 CMND: 145***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sự công nghiệp kỹ thuật điện điện tử |
|
||||||||||||
| 91869 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hưng
Ngày sinh: 11/10/1987 Thẻ căn cước: 038******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sự công nghiệp kỹ thuật điện điện tử |
|
||||||||||||
| 91870 |
Họ tên:
Ngô Minh Nguyên
Ngày sinh: 07/03/1981 Thẻ căn cước: 036******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kinh tế xây dựng và quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 91871 |
Họ tên:
Phạm Thanh Chinh
Ngày sinh: 27/07/1981 CMND: 370***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 91872 |
Họ tên:
Phạm Văn Quốc
Ngày sinh: 01/08/1983 CMND: 370***015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 91873 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Chính
Ngày sinh: 20/06/1989 CMND: 191***198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91874 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Đông
Ngày sinh: 01/10/1990 Thẻ căn cước: 034******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91875 |
Họ tên:
Đặng Trọng Linh
Ngày sinh: 15/06/1991 CMND: 186***089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91876 |
Họ tên:
Lê Xuân Long
Ngày sinh: 26/05/1987 CMND: 225***694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 91877 |
Họ tên:
Lê Xuân Hùng
Ngày sinh: 05/06/1972 CMND: 280***038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 91878 |
Họ tên:
Thái Quang Nga
Ngày sinh: 21/12/1976 Thẻ căn cước: 049******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91879 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Phương
Ngày sinh: 20/08/1970 CMND: 025***522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 91880 |
Họ tên:
HOÀNG TRUNG THÀNH
Ngày sinh: 14/11/1984 CMND: 073***756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
