Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 91821 |
Họ tên:
Trần Tuấn Thành
Ngày sinh: 03/05/1982 CMND: 331***670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 91822 |
Họ tên:
Trần Bảo Thạch
Ngày sinh: 04/03/1971 CMND: 011***759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 91823 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Huân
Ngày sinh: 20/02/1983 CMND: 341***869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu-đường bộ |
|
||||||||||||
| 91824 |
Họ tên:
Lê Đức Lâm
Ngày sinh: 06/01/1993 CMND: 168***521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 91825 |
Họ tên:
Lê Hồng Phúc
Ngày sinh: 15/10/1995 Thẻ căn cước: 035******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 91826 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Duy
Ngày sinh: 18/10/1987 Thẻ căn cước: 014******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91827 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Vũ
Ngày sinh: 27/10/1987 CMND: 201***224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi-thủy điện |
|
||||||||||||
| 91828 |
Họ tên:
Diệp Chí Cường
Ngày sinh: 13/09/1993 CMND: 366***795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91829 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nhật Thu
Ngày sinh: 12/09/1984 CMND: 191***119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ( Kỹ thuật hạ tầng đô thị) |
|
||||||||||||
| 91830 |
Họ tên:
Trần Đức Hùng
Ngày sinh: 24/07/1978 CMND: 201***713 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 91831 |
Họ tên:
Phạm Tiến Hải
Ngày sinh: 01/01/1978 CMND: 311***336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91832 |
Họ tên:
Dương Văn Tú
Ngày sinh: 12/02/1989 CMND: 173***295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91833 |
Họ tên:
Vũ Văn Thiệu
Ngày sinh: 02/10/1983 CMND: 141***393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91834 |
Họ tên:
Trần Quốc Khánh
Ngày sinh: 03/12/1992 CMND: 168***847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 91835 |
Họ tên:
Phạm Minh Sáng
Ngày sinh: 14/07/1988 Thẻ căn cước: 024******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 91836 |
Họ tên:
Vũ Văn Lưu
Ngày sinh: 30/05/1977 Thẻ căn cước: 034******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện – chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 91837 |
Họ tên:
Lê Đình Vinh
Ngày sinh: 17/05/1970 Thẻ căn cước: 030******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91838 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 04/04/1974 CMND: 225***099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 91839 |
Họ tên:
Hứa Cao Nguyên
Ngày sinh: 02/08/1993 CMND: 241***920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 91840 |
Họ tên:
Tô Văn Hiệp
Ngày sinh: 26/09/1994 CMND: 291***967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
