Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 91801 |
Họ tên:
Phạm Quang Hồng
Ngày sinh: 02/09/1982 Thẻ căn cước: 042******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91802 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Kim Phi
Ngày sinh: 02/01/1989 CMND: 363***667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91803 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Phúc
Ngày sinh: 29/08/1971 Thẻ căn cước: 089******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91804 |
Họ tên:
Bùi Quang Hiện
Ngày sinh: 08/10/1974 Thẻ căn cước: 034******178 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91805 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 16/01/1975 CMND: 205***369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi |
|
||||||||||||
| 91806 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quân
Ngày sinh: 16/11/1976 Thẻ căn cước: 033******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 91807 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Minh
Ngày sinh: 08/11/1979 CMND: 320***638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 91808 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Liên
Ngày sinh: 25/10/1961 CMND: 240***917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường; Thạc sỹ Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 91809 |
Họ tên:
Lê Văn Hoàn
Ngày sinh: 06/04/1987 Thẻ căn cước: 040******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 91810 |
Họ tên:
Phạm Xuân Thủy
Ngày sinh: 29/10/1992 Thẻ căn cước: 037******633 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 91811 |
Họ tên:
Phạm Duy Hùng
Ngày sinh: 09/04/1979 CMND: 164***903 Trình độ chuyên môn: Trung cấp quản lý thủy nông |
|
||||||||||||
| 91812 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hoàn
Ngày sinh: 02/10/1990 CMND: 164***195 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91813 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thắng
Ngày sinh: 03/08/1986 Thẻ căn cước: 001******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91814 |
Họ tên:
Nguyễn Nhựt Trường
Ngày sinh: 10/01/1991 CMND: 341***668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91815 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 20/05/1985 CMND: 271***973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 91816 |
Họ tên:
Trần Trí Thức
Ngày sinh: 21/01/1980 CMND: 091***585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91817 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 11/04/1986 Thẻ căn cước: 040******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 91818 |
Họ tên:
Đào Thị Hà
Ngày sinh: 09/02/1978 Thẻ căn cước: 034******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 91819 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Bang
Ngày sinh: 04/06/1976 CMND: 220***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 91820 |
Họ tên:
Võ Đăng Khoa
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 092******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
