Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 91781 |
Họ tên:
Trần Kim Lợi
Ngày sinh: 07/09/1984 Thẻ căn cước: 026******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Môi trường Đô thị và Khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91782 |
Họ tên:
Lý Hồng Nguyên
Ngày sinh: 17/06/1985 CMND: 311***363 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 91783 |
Họ tên:
Quang Hồng Phong
Ngày sinh: 19/02/1994 Thẻ căn cước: 001******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91784 |
Họ tên:
Trịnh Văn Huynh
Ngày sinh: 15/05/1984 Thẻ căn cước: 036******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 91785 |
Họ tên:
Trương Hữu Huân
Ngày sinh: 22/02/1973 CMND: 012***902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91786 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 25/09/1986 Thẻ căn cước: 017******020 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 91787 |
Họ tên:
Võ Đông Hải
Ngày sinh: 27/02/1972 CMND: 012***894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử-viễn thông |
|
||||||||||||
| 91788 |
Họ tên:
Phạm Văn Hứng
Ngày sinh: 15/12/1979 CMND: 335***754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 91789 |
Họ tên:
Đồng Minh Luân
Ngày sinh: 05/01/1981 CMND: 334***217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 91790 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Trang
Ngày sinh: 09/02/1992 CMND: 312***466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 91791 |
Họ tên:
Lê Văn Trí
Ngày sinh: 08/05/1985 CMND: 221***259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 91792 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hòa
Ngày sinh: 29/06/1982 CMND: 125***239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 91793 |
Họ tên:
Vũ Thị Lan Phương
Ngày sinh: 31/12/1974 CMND: 012***154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 91794 |
Họ tên:
Trần Trung Tá
Ngày sinh: 21/01/1988 Thẻ căn cước: 033******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống thông tin |
|
||||||||||||
| 91795 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khương
Ngày sinh: 05/12/1974 CMND: 220***341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 91796 |
Họ tên:
Mai Văn Đức
Ngày sinh: 15/08/1979 CMND: 013***121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 91797 |
Họ tên:
Võ Văn Tỏ
Ngày sinh: 02/02/1978 CMND: 220***945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 91798 |
Họ tên:
Lê Văn Lực
Ngày sinh: 15/09/1983 CMND: 205***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi – Thủy điện |
|
||||||||||||
| 91799 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Dương
Ngày sinh: 20/01/1985 CMND: 211***905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91800 |
Họ tên:
Phạm Ngọc An
Ngày sinh: 01/12/1979 CMND: 331***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
