Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9161 |
Họ tên:
Phạm Đức Đại
Ngày sinh: 03/10/1999 Thẻ căn cước: 036******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 9162 |
Họ tên:
Phạm Trung Hiếu
Ngày sinh: 10/03/1999 Thẻ căn cước: 034******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9163 |
Họ tên:
Trần Đình Quân
Ngày sinh: 20/10/1982 Thẻ căn cước: 040******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9164 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Thìn
Ngày sinh: 29/10/1988 Thẻ căn cước: 026******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9165 |
Họ tên:
Phan Hoàng Hải
Ngày sinh: 24/09/1996 Thẻ căn cước: 036******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9166 |
Họ tên:
Lê Trọng Hùng
Ngày sinh: 06/12/1979 Thẻ căn cước: 031******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 9167 |
Họ tên:
Hoàng Đức Anh
Ngày sinh: 16/11/1999 Thẻ căn cước: 038******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9168 |
Họ tên:
Lê Thế Vinh
Ngày sinh: 06/09/1996 Thẻ căn cước: 037******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9169 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lộc
Ngày sinh: 21/02/1993 Thẻ căn cước: 030******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9170 |
Họ tên:
Đỗ Đình Khánh
Ngày sinh: 08/02/1991 Thẻ căn cước: 036******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9171 |
Họ tên:
La Quang Vinh
Ngày sinh: 29/07/1996 Thẻ căn cước: 004******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 9172 |
Họ tên:
Ngô Văn Tiến
Ngày sinh: 09/10/1986 Thẻ căn cước: 035******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CTXD - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 9173 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiên
Ngày sinh: 26/10/1993 Thẻ căn cước: 035******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9174 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Quốc
Ngày sinh: 14/08/1995 Thẻ căn cước: 034******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9175 |
Họ tên:
Bùi Anh Vũ
Ngày sinh: 22/12/1994 Thẻ căn cước: 036******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9176 |
Họ tên:
Tạ Đình Dũng
Ngày sinh: 28/01/1985 Thẻ căn cước: 034******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 9177 |
Họ tên:
Phạm Quốc Hối
Ngày sinh: 12/10/1983 Thẻ căn cước: 034******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 9178 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hòa
Ngày sinh: 02/05/1987 Thẻ căn cước: 038******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9179 |
Họ tên:
Phạm Văn Hội
Ngày sinh: 15/11/1982 Thẻ căn cước: 030******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 9180 |
Họ tên:
Phạm Thành Chung
Ngày sinh: 01/10/1977 Thẻ căn cước: 034******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
