Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 91761 |
Họ tên:
Tống Trần Nghĩa
Ngày sinh: 05/09/1996 Thẻ căn cước: 014******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 91762 |
Họ tên:
Phạm Văn Chung
Ngày sinh: 04/02/1987 Thẻ căn cước: 038******451 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 91763 |
Họ tên:
Hà Văn Tuyên
Ngày sinh: 17/10/1977 Thẻ căn cước: 014******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 91764 |
Họ tên:
Lò Thanh Châu
Ngày sinh: 14/03/1995 CMND: 050***718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 91765 |
Họ tên:
Phạm Văn Khôi
Ngày sinh: 08/04/1980 Thẻ căn cước: 033******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành xây dựng cầu đường bộ) |
|
||||||||||||
| 91766 |
Họ tên:
Quàng Văn Phong
Ngày sinh: 28/11/1983 Thẻ căn cước: 014******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 91767 |
Họ tên:
Hà Văn Oai
Ngày sinh: 05/09/1985 Thẻ căn cước: 014******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91768 |
Họ tên:
Tống Văn Cảnh
Ngày sinh: 02/02/1989 Thẻ căn cước: 036******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 91769 |
Họ tên:
Bùi Đức Bàng
Ngày sinh: 21/07/1985 CMND: 031***480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 91770 |
Họ tên:
Cà Văn Hưng
Ngày sinh: 09/03/1992 CMND: 050***275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 91771 |
Họ tên:
Lò Văn Thiệu
Ngày sinh: 20/10/1996 CMND: 050***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 91772 |
Họ tên:
Mã Văn Bách
Ngày sinh: 20/08/1990 CMND: 082***938 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 91773 |
Họ tên:
Phan Văn Hoàng
Ngày sinh: 12/07/1989 CMND: 186***858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 91774 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Việt
Ngày sinh: 14/10/1991 Thẻ căn cước: 037******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 91775 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tùng
Ngày sinh: 31/05/1990 Thẻ căn cước: 001******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 91776 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thế
Ngày sinh: 20/07/1991 CMND: 164***661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 91777 |
Họ tên:
Phan Xuân Thông
Ngày sinh: 08/07/1969 Thẻ căn cước: 042******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy mỏ |
|
||||||||||||
| 91778 |
Họ tên:
Phạm Hùng Tráng
Ngày sinh: 04/10/1990 Thẻ căn cước: 036******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 91779 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 15/08/1992 CMND: 183***601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91780 |
Họ tên:
Phạm Thoại
Ngày sinh: 11/09/1988 CMND: 221***849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
