Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 91721 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Giang
Ngày sinh: 12/12/1980 CMND: 100***979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 91722 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Kiệt
Ngày sinh: 18/02/1996 Thẻ căn cước: 079******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 91723 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Chung
Ngày sinh: 06/02/1984 Thẻ căn cước: 014******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 91724 |
Họ tên:
Ngô Đức Chiến
Ngày sinh: 20/02/1990 CMND: 125***993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 91725 |
Họ tên:
Trần Quốc Toản
Ngày sinh: 06/04/1991 CMND: 215***453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91726 |
Họ tên:
Trần Thị Thu
Ngày sinh: 27/07/1982 Thẻ căn cước: 040******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế vận tải biển |
|
||||||||||||
| 91727 |
Họ tên:
Phạm Thị Thúy
Ngày sinh: 16/05/1992 Thẻ căn cước: 036******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91728 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương Giang
Ngày sinh: 23/08/1987 Thẻ căn cước: 025******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 91729 |
Họ tên:
Trương Xuân Tùng
Ngày sinh: 21/10/1983 Thẻ căn cước: 035******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Thông tin |
|
||||||||||||
| 91730 |
Họ tên:
Đào Thị Vóc
Ngày sinh: 02/01/1984 Thẻ căn cước: 034******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 91731 |
Họ tên:
Triệu Minh Đông
Ngày sinh: 11/07/1982 CMND: 012***495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 91732 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Long
Ngày sinh: 09/05/1988 Thẻ căn cước: 022******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 91733 |
Họ tên:
Ngô Kim Phượng
Ngày sinh: 22/03/1979 Thẻ căn cước: 001******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91734 |
Họ tên:
Lê Đức Anh
Ngày sinh: 16/07/1992 Thẻ căn cước: 001******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 91735 |
Họ tên:
Vũ Trọng Thắng
Ngày sinh: 23/09/1984 Thẻ căn cước: 031******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91736 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hoàng
Ngày sinh: 28/04/1986 CMND: 145***837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91737 |
Họ tên:
Trần Việt Anh
Ngày sinh: 29/01/1982 Thẻ căn cước: 022******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91738 |
Họ tên:
Trần Thị Uyên
Ngày sinh: 16/11/1985 Thẻ căn cước: 027******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 91739 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Tiến
Ngày sinh: 12/10/1988 Thẻ căn cước: 001******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 91740 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tịnh
Ngày sinh: 23/07/1989 Thẻ căn cước: 079******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
