Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 91701 |
Họ tên:
Nguyễn Hòa
Ngày sinh: 01/06/1977 CMND: 211***209 Trình độ chuyên môn: Đại học - Thủy lợi thủy điện |
|
||||||||||||
| 91702 |
Họ tên:
Trần Thanh Vui
Ngày sinh: 20/04/1981 CMND: 240***028 Trình độ chuyên môn: Đại học - Thủy lợi thủy điện |
|
||||||||||||
| 91703 |
Họ tên:
Đặng Văn Định
Ngày sinh: 10/09/1984 CMND: 245***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 91704 |
Họ tên:
Bùi Văn Xuân
Ngày sinh: 18/07/1979 CMND: 245***791 Trình độ chuyên môn: xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 91705 |
Họ tên:
Trương Ngọc Minh Quân
Ngày sinh: 12/09/1995 CMND: 245***648 Trình độ chuyên môn: Kỵ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91706 |
Họ tên:
Cao Đăng Hạnh
Ngày sinh: 06/06/1982 CMND: 186***915 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 91707 |
Họ tên:
Lê Duy Đăng
Ngày sinh: 05/05/1987 Thẻ căn cước: 038******290 Trình độ chuyên môn: Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 91708 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hùng
Ngày sinh: 25/09/1971 Thẻ căn cước: 038******138 Trình độ chuyên môn: Thiết bị điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 91709 |
Họ tên:
Đỗ Quốc An
Ngày sinh: 24/07/1992 CMND: 173***386 Trình độ chuyên môn: Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 91710 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Tú
Ngày sinh: 07/05/1984 Thẻ căn cước: 038******823 Trình độ chuyên môn: Công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 91711 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 21/08/1987 Thẻ căn cước: 038******086 Trình độ chuyên môn: Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 91712 |
Họ tên:
Lê Văn Chinh
Ngày sinh: 16/05/1987 CMND: 241***077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91713 |
Họ tên:
Lê Văn Khánh
Ngày sinh: 21/08/1979 CMND: 233***924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị kỹ thuật hạ tầng và môi trường |
|
||||||||||||
| 91714 |
Họ tên:
Phan Văn Phong
Ngày sinh: 29/08/1992 CMND: 241***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 91715 |
Họ tên:
Phạm Tuân
Ngày sinh: 25/06/1988 CMND: 240***721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 91716 |
Họ tên:
TÔ TRANG NHÃ
Ngày sinh: 28/01/1990 CMND: 365***499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 91717 |
Họ tên:
ĐẶNG QUỐC KHÁNH
Ngày sinh: 30/04/1994 CMND: 365***362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91718 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH TÂN
Ngày sinh: 03/05/1995 CMND: 371***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91719 |
Họ tên:
NGUYỄN VIỆT ANH TRINH
Ngày sinh: 05/08/1995 CMND: 366***082 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 91720 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/02/1987 Thẻ căn cước: 038******222 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
