Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 91661 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thái
Ngày sinh: 25/08/1994 CMND: 151***000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 91662 |
Họ tên:
Trần Minh Đức
Ngày sinh: 17/08/1984 CMND: 111***776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 91663 |
Họ tên:
Lại Thị Hạnh
Ngày sinh: 23/05/1973 CMND: 013***228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 91664 |
Họ tên:
Trần Chí Thân
Ngày sinh: 16/11/1981 Thẻ căn cước: 044******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 91665 |
Họ tên:
Ngô Hồng Giang
Ngày sinh: 03/03/1985 CMND: 168***508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91666 |
Họ tên:
Phạm Minh Tiến
Ngày sinh: 17/03/1990 Thẻ căn cước: 001******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 91667 |
Họ tên:
Vũ Đình Cường
Ngày sinh: 19/11/1980 Thẻ căn cước: 001******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91668 |
Họ tên:
Bùi Sỹ Mạnh
Ngày sinh: 17/03/1986 Thẻ căn cước: 031******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 91669 |
Họ tên:
Cao Chí Hào
Ngày sinh: 08/09/1989 CMND: 013***212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 91670 |
Họ tên:
Triệu Quốc Trưởng
Ngày sinh: 09/01/1990 Thẻ căn cước: 036******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 91671 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Thiên Vũ
Ngày sinh: 10/03/1991 CMND: 205***525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 91672 |
Họ tên:
Võ Hồng Công
Ngày sinh: 02/05/1985 Thẻ căn cước: 040******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 91673 |
Họ tên:
Đỗ Quang Khải
Ngày sinh: 04/10/1981 Thẻ căn cước: 030******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 91674 |
Họ tên:
Trương Khánh Cương
Ngày sinh: 22/12/1978 CMND: 194***447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 91675 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Khoa
Ngày sinh: 03/01/1981 CMND: 201***548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 91676 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuấn
Ngày sinh: 15/03/1983 Thẻ căn cước: 001******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91677 |
Họ tên:
Trịnh Thị Hường
Ngày sinh: 20/07/1994 CMND: 173***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 91678 |
Họ tên:
Cao Thị Giang
Ngày sinh: 06/01/1995 CMND: 145***868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 91679 |
Họ tên:
Phạm Xuân Long
Ngày sinh: 21/10/1984 CMND: 151***867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 91680 |
Họ tên:
Thẩm Anh Tuấn
Ngày sinh: 29/04/1991 Thẻ căn cước: 025******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
