Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 91641 |
Họ tên:
PHAN VĂN LẬP
Ngày sinh: 16/02/1978 CMND: 211***277 Trình độ chuyên môn: cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 91642 |
Họ tên:
TRẦN THỊ THỌ
Ngày sinh: 07/08/1979 CMND: 211***620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế |
|
||||||||||||
| 91643 |
Họ tên:
BÙI QUANG SINH
Ngày sinh: 01/11/1969 Thẻ căn cước: 052******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 91644 |
Họ tên:
DƯƠNG ĐÔNG PHONG
Ngày sinh: 28/12/1974 CMND: 211***784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91645 |
Họ tên:
NGUYỄN KẾ NHÂN
Ngày sinh: 16/07/1991 CMND: 215***615 Trình độ chuyên môn: Trung cấp XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 91646 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐÌNH DŨNG
Ngày sinh: 18/12/1991 CMND: 197***963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 91647 |
Họ tên:
Trần Văn Tùng
Ngày sinh: 01/06/1959 Thẻ căn cước: 042******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 91648 |
Họ tên:
Hoàng Trung Hiếu
Ngày sinh: 23/04/1993 CMND: 082***185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư giao thông |
|
||||||||||||
| 91649 |
Họ tên:
Lương Thanh Phong
Ngày sinh: 25/12/1992 Thẻ căn cước: 020******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 91650 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hanh
Ngày sinh: 01/09/1984 CMND: 081***949 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91651 |
Họ tên:
Đinh Quốc Đạt
Ngày sinh: 21/11/1994 CMND: 082***572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 91652 |
Họ tên:
Lộc Đức Toàn
Ngày sinh: 08/10/1982 Thẻ căn cước: 020******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư giao thông |
|
||||||||||||
| 91653 |
Họ tên:
Trương Văn Trung
Ngày sinh: 26/06/1976 Thẻ căn cước: 020******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư giao thông |
|
||||||||||||
| 91654 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tùng
Ngày sinh: 20/10/1980 CMND: 090***139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư giao thông |
|
||||||||||||
| 91655 |
Họ tên:
Vi Văn Dân
Ngày sinh: 08/10/1982 Thẻ căn cước: 020******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư giao thông |
|
||||||||||||
| 91656 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Dũng
Ngày sinh: 25/08/1991 CMND: 082***351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 91657 |
Họ tên:
Vũ Định
Ngày sinh: 20/04/1984 CMND: 081***171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 91658 |
Họ tên:
Trần Chính Triết
Ngày sinh: 19/11/1989 CMND: 082***914 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 91659 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Tuấn
Ngày sinh: 10/10/1986 Thẻ căn cước: 038******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng- xây dựng dân dụng &Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91660 |
Họ tên:
Đỗ Văn Bình
Ngày sinh: 08/06/1994 CMND: 168***593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
