Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9141 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiếu
Ngày sinh: 30/03/1998 Thẻ căn cước: 037******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9142 |
Họ tên:
Phạm Đức Hòa
Ngày sinh: 01/03/1986 Thẻ căn cước: 040******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 9143 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ánh
Ngày sinh: 19/05/1983 Thẻ căn cước: 040******395 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 9144 |
Họ tên:
Hồ Thanh Long
Ngày sinh: 18/12/1990 Thẻ căn cước: 040******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9145 |
Họ tên:
Phan Văn Minh
Ngày sinh: 21/04/1984 Thẻ căn cước: 040******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá thiết kế cầu đường, ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 9146 |
Họ tên:
Vũ Thị Ngọc
Ngày sinh: 06/10/1984 Thẻ căn cước: 036******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 9147 |
Họ tên:
Bùi Văn Hải
Ngày sinh: 24/11/1992 Thẻ căn cước: 002******215 Trình độ chuyên môn: ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9148 |
Họ tên:
Bùi Phú Hùng
Ngày sinh: 09/09/1990 Thẻ căn cước: 031******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9149 |
Họ tên:
Lường Anh Tuấn
Ngày sinh: 26/03/1983 Thẻ căn cước: 038******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9150 |
Họ tên:
Phạm Văn Bảo
Ngày sinh: 11/04/1983 Thẻ căn cước: 024******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường, Ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 9151 |
Họ tên:
Lê Mạnh Quý
Ngày sinh: 13/08/1993 Thẻ căn cước: 040******490 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 9152 |
Họ tên:
Bùi Văn Thụ
Ngày sinh: 28/08/1980 Thẻ căn cước: 030******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9153 |
Họ tên:
Hoàng Văn Cường
Ngày sinh: 11/11/1991 Thẻ căn cước: 038******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 9154 |
Họ tên:
Hứa Văn Thái
Ngày sinh: 12/02/1976 Thẻ căn cước: 019******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9155 |
Họ tên:
Trần Như Lục
Ngày sinh: 21/01/1984 Thẻ căn cước: 036******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9156 |
Họ tên:
Tạ Tuấn Anh
Ngày sinh: 30/09/1991 Thẻ căn cước: 034******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9157 |
Họ tên:
Nguyễn Hưng Quỳnh
Ngày sinh: 01/05/1986 Thẻ căn cước: 001******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9158 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Nam
Ngày sinh: 09/02/1993 Thẻ căn cước: 034******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa-Bản đồ |
|
||||||||||||
| 9159 |
Họ tên:
Chu Trung Dũng
Ngày sinh: 09/04/1983 Thẻ căn cước: 001******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9160 |
Họ tên:
Thái Bá Nhật
Ngày sinh: 07/11/1994 Thẻ căn cước: 040******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
