Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9141 |
Họ tên:
Nguyễn Định Trí
Ngày sinh: 12/12/1992 Thẻ căn cước: 046******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 9142 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tuẩn
Ngày sinh: 20/10/1995 Thẻ căn cước: 042******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9143 |
Họ tên:
Lê Châu Quân
Ngày sinh: 26/02/1998 Thẻ căn cước: 082******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9144 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 15/10/1996 Thẻ căn cước: 040******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9145 |
Họ tên:
Trương Quang Vũ
Ngày sinh: 09/12/1981 Thẻ căn cước: 052******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 9146 |
Họ tên:
Hàng Minh Đạt
Ngày sinh: 31/10/1998 Thẻ căn cước: 079******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9147 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bắc
Ngày sinh: 09/01/1994 Thẻ căn cước: 045******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 9148 |
Họ tên:
Phạm Tấn Đạt
Ngày sinh: 26/02/1986 Thẻ căn cước: 092******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 9149 |
Họ tên:
Trần Như Huyên
Ngày sinh: 13/08/1984 Thẻ căn cước: 054******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9150 |
Họ tên:
Võ Trí Tuệ
Ngày sinh: 04/12/1984 Thẻ căn cước: 049******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 9151 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 10/03/1973 Thẻ căn cước: 054******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9152 |
Họ tên:
Trương Hồng Nguyên
Ngày sinh: 19/02/1981 Thẻ căn cước: 001******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 9153 |
Họ tên:
Lưu Xuân Xiêm
Ngày sinh: 20/10/1983 Thẻ căn cước: 072******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 9154 |
Họ tên:
Trần Thanh Toàn
Ngày sinh: 08/09/1981 Thẻ căn cước: 060******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 9155 |
Họ tên:
Hoàng Tấn Thành
Ngày sinh: 19/05/1992 Thẻ căn cước: 074******282 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng thủy lợi |
|
||||||||||||
| 9156 |
Họ tên:
Mã Tấn Phát
Ngày sinh: 15/01/1996 Thẻ căn cước: 091******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 9157 |
Họ tên:
Phạm Hồng Đức
Ngày sinh: 06/07/1999 Thẻ căn cước: 072******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 9158 |
Họ tên:
Lý Thị Thu
Ngày sinh: 14/10/1978 Thẻ căn cước: 001******883 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng công trình Thủy lơi |
|
||||||||||||
| 9159 |
Họ tên:
Trần Thị Mỹ Ngân
Ngày sinh: 30/09/1997 Thẻ căn cước: 072******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 9160 |
Họ tên:
Võ Quốc Cường
Ngày sinh: 16/09/1990 Thẻ căn cước: 040******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
