Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 91561 |
Họ tên:
Trần Hải Hào
Ngày sinh: 21/09/1992 Thẻ căn cước: 044******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 91562 |
Họ tên:
Lê Ngọc Anh
Ngày sinh: 05/03/1993 CMND: 173***373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 91563 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Trang
Ngày sinh: 27/01/1993 Thẻ căn cước: 035******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu và công nghệ xây dựng giao thông |
|
||||||||||||
| 91564 |
Họ tên:
Bùi Quốc Huy
Ngày sinh: 25/08/1994 CMND: 184***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 91565 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 22/09/1997 Thẻ căn cước: 001******186 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91566 |
Họ tên:
Vũ Văn Thương
Ngày sinh: 25/09/1996 CMND: 122***735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 91567 |
Họ tên:
Lưu Hoài Nam
Ngày sinh: 18/04/1981 CMND: 023***437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 91568 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 19/08/1987 CMND: 271***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ Nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 91569 |
Họ tên:
Trần Huy Cương
Ngày sinh: 02/01/1976 CMND: 090***816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 91570 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Độ
Ngày sinh: 21/05/1982 CMND: 211***515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 91571 |
Họ tên:
Trần Văn Xuân
Ngày sinh: 06/12/1992 CMND: 025***641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, Điện tử - hệ thống năng lượng |
|
||||||||||||
| 91572 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Cường
Ngày sinh: 24/03/1995 Thẻ căn cước: 033******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 91573 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Anh
Ngày sinh: 17/10/1989 CMND: 273***835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 91574 |
Họ tên:
Phạm Quang Minh
Ngày sinh: 31/10/1980 CMND: 273***868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật dầu khí |
|
||||||||||||
| 91575 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hải
Ngày sinh: 19/12/1977 Thẻ căn cước: 044******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 91576 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Huân
Ngày sinh: 15/11/1990 Thẻ căn cước: 001******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 91577 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Khâm
Ngày sinh: 25/08/1982 Thẻ căn cước: 040******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 91578 |
Họ tên:
Hoa Văn Cảnh
Ngày sinh: 09/05/1951 CMND: 011***845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tín hiệu – ngành điều khiển học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 91579 |
Họ tên:
Cao Tiến Ngợi
Ngày sinh: 10/03/1982 Thẻ căn cước: 033******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tín hiệu giao thông vận tải – ngành điều khiển học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 91580 |
Họ tên:
Lâm Vương Hùng
Ngày sinh: 05/09/1996 CMND: 145***340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
