Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 91521 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thành
Ngày sinh: 01/06/1985 Thẻ căn cước: 030******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 91522 |
Họ tên:
Lê Minh Thương
Ngày sinh: 01/01/1984 CMND: 334***991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91523 |
Họ tên:
Châu Chánh Kinh Luân
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 086******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện tử |
|
||||||||||||
| 91524 |
Họ tên:
Bùi Văn Phường
Ngày sinh: 07/06/1982 Thẻ căn cước: 082******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật viễn thông |
|
||||||||||||
| 91525 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khen
Ngày sinh: 15/09/1993 CMND: 363***482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91526 |
Họ tên:
Lê Văn Định
Ngày sinh: 10/05/1996 CMND: 215***702 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 91527 |
Họ tên:
Hà Thịnh Đại
Ngày sinh: 27/01/1992 CMND: 174***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 91528 |
Họ tên:
Hồ Xuân Ba
Ngày sinh: 11/12/1979 Thẻ căn cước: 052******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 91529 |
Họ tên:
Đặng Thiên Bút
Ngày sinh: 18/05/1982 CMND: 212***585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91530 |
Họ tên:
Dương Thanh Chung
Ngày sinh: 18/10/1988 CMND: 285***420 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề - ngành Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 91531 |
Họ tên:
Đào Trọng Đạt
Ngày sinh: 12/04/1979 CMND: 023***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 91532 |
Họ tên:
Bùi Tứ Quý
Ngày sinh: 31/10/1981 Thẻ căn cước: 079******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng – ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 91533 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Bình
Ngày sinh: 13/08/1981 CMND: 023***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Trắc Địa |
|
||||||||||||
| 91534 |
Họ tên:
Phạm Thế Nhân
Ngày sinh: 17/04/1985 CMND: 201***621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cơ Điện tử |
|
||||||||||||
| 91535 |
Họ tên:
Ngô Tấn Hoàng Nhân
Ngày sinh: 27/12/1989 CMND: 201***880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 91536 |
Họ tên:
Trịnh Duy Linh
Ngày sinh: 14/07/1982 CMND: 201***584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 91537 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Duy
Ngày sinh: 07/10/1990 CMND: 201***862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91538 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hải Khương
Ngày sinh: 14/04/1993 CMND: 225***744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 91539 |
Họ tên:
Đỗ Văn Dương
Ngày sinh: 26/08/1989 Thẻ căn cước: 034******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91540 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Hồng
Ngày sinh: 16/01/1979 CMND: 201***968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng thủy lợi - TD |
|
