Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 91501 |
Họ tên:
DƯƠNG TRUNG HÀ
Ngày sinh: 28/11/1979 CMND: 090***787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 91502 |
Họ tên:
HÀ THANH ĐOAN
Ngày sinh: 04/04/1987 CMND: 092***366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91503 |
Họ tên:
LÊ QUANG HUY
Ngày sinh: 11/08/1990 CMND: 091***392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường Đô thị |
|
||||||||||||
| 91504 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH TUẤN
Ngày sinh: 27/04/1982 CMND: 090***564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91505 |
Họ tên:
NGUYỄN GIA TUẤN
Ngày sinh: 22/12/1975 CMND: 091***839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91506 |
Họ tên:
TÂN HOÀNG TÙNG LÂM
Ngày sinh: 14/06/1990 CMND: 091***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông; Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 91507 |
Họ tên:
PHẠM QUANG VINH
Ngày sinh: 23/04/1995 Thẻ căn cước: 019******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 91508 |
Họ tên:
DƯƠNG HẢI HƯNG
Ngày sinh: 22/06/1979 CMND: 090***369 Trình độ chuyên môn: Trung cấp ngành Điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 91509 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC HÀ
Ngày sinh: 07/04/1988 CMND: 091***681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91510 |
Họ tên:
ĐẶNG MINH TUẤN
Ngày sinh: 11/12/1982 CMND: 090***623 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 91511 |
Họ tên:
NGUYỄN DANH TUẤN
Ngày sinh: 10/03/1996 CMND: 187***758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 91512 |
Họ tên:
BÙI THANH TOÀN
Ngày sinh: 16/07/1987 CMND: 090***798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 91513 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN LÂM
Ngày sinh: 11/04/1988 CMND: 012***481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91514 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC HỘI
Ngày sinh: 08/01/1983 Thẻ căn cước: 034******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91515 |
Họ tên:
NÔNG THẾ CHINH
Ngày sinh: 26/11/1981 CMND: 090***573 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 91516 |
Họ tên:
CÙ NGỌC LỰC
Ngày sinh: 22/04/1984 CMND: 186***508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 91517 |
Họ tên:
VŨ THẾ MẠNH
Ngày sinh: 07/09/1982 CMND: 090***479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện - Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 91518 |
Họ tên:
CHU ĐỨC VIỆT
Ngày sinh: 17/10/1990 CMND: 091***475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91519 |
Họ tên:
ĐẶNG ĐỨC ĐĂNG
Ngày sinh: 23/02/1970 Thẻ căn cước: 025******098 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 91520 |
Họ tên:
LÊ THANH HIỆP
Ngày sinh: 07/05/1991 CMND: 073***814 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
