Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 91481 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quyết
Ngày sinh: 12/10/1993 Thẻ căn cước: 001******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 91482 |
Họ tên:
Ngô Văn Nam
Ngày sinh: 22/05/1993 Thẻ căn cước: 001******311 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 91483 |
Họ tên:
Phạm Thanh Toàn
Ngày sinh: 02/01/1987 Thẻ căn cước: 033******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 91484 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Dự
Ngày sinh: 17/07/1979 Thẻ căn cước: 031******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 91485 |
Họ tên:
Vũ Trí Cường
Ngày sinh: 22/07/1991 CMND: 122***531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91486 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Việt
Ngày sinh: 17/04/1963 Thẻ căn cước: 001******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 91487 |
Họ tên:
Phạm Văn Toàn
Ngày sinh: 20/04/1956 Thẻ căn cước: 036******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 91488 |
Họ tên:
Trịnh Vĩnh Thanh
Ngày sinh: 08/08/1977 Thẻ căn cước: 001******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 91489 |
Họ tên:
Tống Bá Quyền
Ngày sinh: 12/04/1984 CMND: 111***738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm |
|
||||||||||||
| 91490 |
Họ tên:
Đinh Thế Lâm
Ngày sinh: 16/09/1990 Thẻ căn cước: 038******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91491 |
Họ tên:
KIỀU ĐÌNH AN
Ngày sinh: 19/05/1989 Thẻ căn cước: 038******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 91492 |
Họ tên:
NGUYỄN TRỌNG VŨ
Ngày sinh: 08/10/1993 Thẻ căn cước: 038******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 91493 |
Họ tên:
TRƯƠNG ĐĂNG SƠN
Ngày sinh: 29/04/1992 CMND: 183***674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 91494 |
Họ tên:
LÊ PHƯƠNG BẰNG
Ngày sinh: 15/12/1977 Thẻ căn cước: 019******606 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 91495 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC KIÊN
Ngày sinh: 17/09/1983 Thẻ căn cước: 001******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91496 |
Họ tên:
MA ĐÌNH ĐẠI
Ngày sinh: 24/01/1970 CMND: 090***263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91497 |
Họ tên:
HÀ MẠNH THẮNG
Ngày sinh: 22/12/1993 CMND: 091***750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 91498 |
Họ tên:
VŨ VĂN KHÁNH
Ngày sinh: 10/08/1988 CMND: 060***914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 91499 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HIỂN
Ngày sinh: 29/07/1985 Thẻ căn cước: 024******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91500 |
Họ tên:
NGUYỄN CẨM LINH
Ngày sinh: 23/08/1979 Thẻ căn cước: 019******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Trắc địa |
|
