Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 91461 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Nghĩa
Ngày sinh: 25/12/1980 Thẻ căn cước: 060******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 91462 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quốc
Ngày sinh: 28/07/1991 Thẻ căn cước: 049******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91463 |
Họ tên:
Đặng Anh Tuấn
Ngày sinh: 11/12/1981 CMND: 260***399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 91464 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Dũng
Ngày sinh: 12/08/1986 CMND: 060***167 Trình độ chuyên môn: Trung cấp ngành Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 91465 |
Họ tên:
Mẫn Quốc Đáng
Ngày sinh: 09/03/1977 CMND: 090***905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 91466 |
Họ tên:
Dương Thị Nhung
Ngày sinh: 14/08/1985 CMND: 090***188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91467 |
Họ tên:
Đào Thu Phương
Ngày sinh: 28/09/1981 CMND: 090***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 91468 |
Họ tên:
Ma Văn Toán
Ngày sinh: 28/09/1976 CMND: 090***701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 91469 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đoài
Ngày sinh: 04/12/1982 CMND: 090***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 91470 |
Họ tên:
Trần Văn Khanh
Ngày sinh: 07/07/1976 CMND: 090***038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình |
|
||||||||||||
| 91471 |
Họ tên:
Vũ Thế Quân
Ngày sinh: 01/08/1981 Thẻ căn cước: 034******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 91472 |
Họ tên:
Trần Hồng Sơn
Ngày sinh: 04/05/1970 Thẻ căn cước: 001******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 91473 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hưng
Ngày sinh: 06/06/1988 CMND: 135***164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 91474 |
Họ tên:
Ninh Văn Thoại
Ngày sinh: 08/10/1983 Thẻ căn cước: 036******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 91475 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Chung
Ngày sinh: 06/01/1990 CMND: 060***215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 91476 |
Họ tên:
Trần Văn Kiên
Ngày sinh: 27/12/1983 CMND: 121***586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 91477 |
Họ tên:
Lê Việt Hà
Ngày sinh: 02/03/1979 CMND: 131***328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 91478 |
Họ tên:
Lương Thành Trung
Ngày sinh: 09/08/1983 Thẻ căn cước: 034******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91479 |
Họ tên:
Trần Văn Nam
Ngày sinh: 07/11/1974 Thẻ căn cước: 038******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 91480 |
Họ tên:
Bùi Nam Phong
Ngày sinh: 02/11/1991 Thẻ căn cước: 034******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
