Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 91421 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Trung
Ngày sinh: 08/04/1985 Thẻ căn cước: 030******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 91422 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sinh
Ngày sinh: 25/02/1986 Thẻ căn cước: 030******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 91423 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tuấn
Ngày sinh: 25/03/1986 Thẻ căn cước: 030******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 91424 |
Họ tên:
Phạm Trung Kiên
Ngày sinh: 30/03/1967 CMND: 141***402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 91425 |
Họ tên:
Tăng Xuân Quý
Ngày sinh: 11/12/1988 Thẻ căn cước: 030******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 91426 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Chung
Ngày sinh: 12/08/1995 Thẻ căn cước: 030******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 91427 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Xuân
Ngày sinh: 26/07/1985 CMND: 142***722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Môi trường đô thị và khu công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 91428 |
Họ tên:
Lưu Văn Vương
Ngày sinh: 05/12/1991 CMND: 142***124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 91429 |
Họ tên:
Đinh Thị Thư Xuân
Ngày sinh: 05/01/1984 Thẻ căn cước: 030******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 91430 |
Họ tên:
Lê Trần Điền
Ngày sinh: 27/02/1997 CMND: 341***321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91431 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Thọ
Ngày sinh: 03/07/1995 CMND: 152***464 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 91432 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Hoa
Ngày sinh: 03/09/1994 CMND: 063***194 Trình độ chuyên môn: KS kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 91433 |
Họ tên:
Đoàn Việt Dũng
Ngày sinh: 09/09/1995 CMND: 063***918 Trình độ chuyên môn: KS. Xây dựng |
|
||||||||||||
| 91434 |
Họ tên:
Bùi Văn Tiến
Ngày sinh: 19/03/1994 CMND: 063***709 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD CTGT |
|
||||||||||||
| 91435 |
Họ tên:
Nông Thị Ngân
Ngày sinh: 06/10/1992 CMND: 063***064 Trình độ chuyên môn: KS. Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 91436 |
Họ tên:
Phạm Đồng Quý
Ngày sinh: 10/08/1993 CMND: 063***725 Trình độ chuyên môn: KS. Công nghệ kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 91437 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Phượng
Ngày sinh: 19/03/1996 CMND: 063***362 Trình độ chuyên môn: KS kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 91438 |
Họ tên:
Hà Việt Anh
Ngày sinh: 17/02/1993 CMND: 063***863 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 91439 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Cường
Ngày sinh: 03/02/1983 CMND: 063***441 Trình độ chuyên môn: KS XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 91440 |
Họ tên:
Nguyễn Công Cường
Ngày sinh: 28/09/1993 CMND: 063***695 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật XD công trình GT |
|
