Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9121 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 04/04/1998 Thẻ căn cước: 080******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9122 |
Họ tên:
Huỳnh Phát Triển
Ngày sinh: 15/01/1995 Thẻ căn cước: 087******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9123 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Hảo
Ngày sinh: 10/12/1989 Thẻ căn cước: 080******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9124 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quân
Ngày sinh: 07/09/1984 Thẻ căn cước: 019******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 9125 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bảo
Ngày sinh: 18/04/1999 Thẻ căn cước: 082******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9126 |
Họ tên:
Trương Sáng Nghiệp
Ngày sinh: 28/05/1978 Thẻ căn cước: 001******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 9127 |
Họ tên:
Đặng Văn Thành
Ngày sinh: 16/05/1987 Thẻ căn cước: 074******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 9128 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Kính
Ngày sinh: 01/02/1991 Thẻ căn cước: 040******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9129 |
Họ tên:
Trần Đình Nhu
Ngày sinh: 19/01/1998 Thẻ căn cước: 052******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9130 |
Họ tên:
Phạm Anh Chung
Ngày sinh: 23/09/1990 Thẻ căn cước: 052******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9131 |
Họ tên:
Trần Thanh Nhàn
Ngày sinh: 12/10/1986 Thẻ căn cước: 082******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 9132 |
Họ tên:
Trương Văn Minh
Ngày sinh: 22/12/1994 Thẻ căn cước: 075******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9133 |
Họ tên:
Lê Quốc Trưởng
Ngày sinh: 08/07/1984 Thẻ căn cước: 045******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 9134 |
Họ tên:
Trần Quốc Tuấn
Ngày sinh: 17/12/1980 Thẻ căn cước: 083******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 9135 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Vũ
Ngày sinh: 28/05/1991 Thẻ căn cước: 046******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9136 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thuận
Ngày sinh: 09/09/1992 Thẻ căn cước: 086******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa Bản đồ |
|
||||||||||||
| 9137 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 01/04/1996 Thẻ căn cước: 054******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9138 |
Họ tên:
Võ Tiến Dũng
Ngày sinh: 28/12/1994 Thẻ căn cước: 066******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư- Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9139 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Vinh
Ngày sinh: 05/04/1994 Thẻ căn cước: 040******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 9140 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hiệu
Ngày sinh: 26/07/1993 Thẻ căn cước: 042******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
