Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 91361 |
Họ tên:
Đinh Phú Thịnh
Ngày sinh: 05/10/1968 CMND: 024***204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 91362 |
Họ tên:
Trần Hoàn Vũ
Ngày sinh: 05/02/1974 CMND: 022***646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 91363 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Bằng
Ngày sinh: 01/06/1994 CMND: 082***407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 91364 |
Họ tên:
Đồng Vũ Toại
Ngày sinh: 28/02/1988 CMND: 082***841 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 91365 |
Họ tên:
Vy Văn Huân
Ngày sinh: 14/09/1995 CMND: 082***166 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 91366 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Bình
Ngày sinh: 19/07/1972 CMND: 141***739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91367 |
Họ tên:
Phạm Văn Quýnh
Ngày sinh: 25/08/1989 CMND: 142***819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điên, điện tử |
|
||||||||||||
| 91368 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Phương
Ngày sinh: 22/07/1990 Thẻ căn cước: 030******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 91369 |
Họ tên:
Đặng Hữu Tường
Ngày sinh: 06/09/1974 CMND: 141***857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy(Cơ khí) |
|
||||||||||||
| 91370 |
Họ tên:
Bùi Xuân Huy
Ngày sinh: 22/10/1981 Thẻ căn cước: 030******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 91371 |
Họ tên:
Lê Xuân Suốt
Ngày sinh: 14/08/1986 Thẻ căn cước: 030******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91372 |
Họ tên:
Lê Minh Hùng
Ngày sinh: 04/01/1977 Thẻ căn cước: 030******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 91373 |
Họ tên:
Ngô Hải Lam
Ngày sinh: 10/07/1978 Thẻ căn cước: 030******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91374 |
Họ tên:
Đoàn Thế Dân
Ngày sinh: 15/02/1981 Thẻ căn cước: 030******171 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 91375 |
Họ tên:
Vũ Bá Long
Ngày sinh: 20/06/1971 Thẻ căn cước: 030******361 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản trị kinh doanh (Tài chính kế toán) |
|
||||||||||||
| 91376 |
Họ tên:
Đặng Huy Quốc
Ngày sinh: 24/06/1970 Thẻ căn cước: 030******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91377 |
Họ tên:
Trần Quốc Huy
Ngày sinh: 16/07/1992 Thẻ căn cước: 033******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 91378 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Thanh
Ngày sinh: 04/01/1985 CMND: 142***300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 91379 |
Họ tên:
Phạm Minh Cường
Ngày sinh: 01/04/1963 CMND: 141***688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91380 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 24/04/1972 Thẻ căn cước: 030******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
