Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 91301 |
Họ tên:
Mông Quốc Hiệp
Ngày sinh: 11/11/1975 CMND: 095***378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật viễn thông |
|
||||||||||||
| 91302 |
Họ tên:
Lê Minh Sơn
Ngày sinh: 03/04/1976 CMND: 095***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 91303 |
Họ tên:
Hoàng Thế Tiến
Ngày sinh: 14/09/1985 CMND: 091***307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91304 |
Họ tên:
Hà Đức Nam
Ngày sinh: 01/02/1966 CMND: 095***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91305 |
Họ tên:
Dương Văn Hướng
Ngày sinh: 01/12/1979 CMND: 090***676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91306 |
Họ tên:
Trần Duy Tuấn
Ngày sinh: 04/09/1994 Thẻ căn cước: 038******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 91307 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Khương
Ngày sinh: 18/03/1994 CMND: 174***896 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 91308 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tiến
Ngày sinh: 17/09/1991 CMND: 173***077 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 91309 |
Họ tên:
Đinh Quang Thạch
Ngày sinh: 25/08/1973 CMND: 171***253 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91310 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hải
Ngày sinh: 06/04/1986 Thẻ căn cước: 038******247 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91311 |
Họ tên:
Lê Anh Chung
Ngày sinh: 10/05/1982 CMND: 172***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91312 |
Họ tên:
Đào Văn Đạt
Ngày sinh: 20/12/1988 Thẻ căn cước: 038******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91313 |
Họ tên:
Chu Tất Thêm
Ngày sinh: 18/06/1989 Thẻ căn cước: 038******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91314 |
Họ tên:
Lê Huy Trường
Ngày sinh: 21/05/1970 CMND: 173***507 Trình độ chuyên môn: Cơ khí thủy lợi |
|
||||||||||||
| 91315 |
Họ tên:
Bùi Thế Dân
Ngày sinh: 27/07/1974 CMND: 151***619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 91316 |
Họ tên:
Tạ Ngọc Phương
Ngày sinh: 03/07/1968 CMND: 150***805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 91317 |
Họ tên:
Bùi Văn Khuyến
Ngày sinh: 07/09/1993 Thẻ căn cước: 034******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 91318 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Cảnh
Ngày sinh: 22/12/1986 CMND: 151***375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91319 |
Họ tên:
Vũ Thị Vân
Ngày sinh: 05/04/1995 CMND: 152***987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 91320 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thuấn
Ngày sinh: 16/09/1979 CMND: 151***250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ ngành Xây dựng cầu đường |
|
