Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 91281 |
Họ tên:
Lê Quang Toản
Ngày sinh: 17/08/1989 CMND: 173***278 Trình độ chuyên môn: kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 91282 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thắng
Ngày sinh: 25/12/1991 CMND: 173***632 Trình độ chuyên môn: công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 91283 |
Họ tên:
Lê Minh Cường
Ngày sinh: 30/12/1992 CMND: 174***827 Trình độ chuyên môn: kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91284 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 11/01/1982 Thẻ căn cước: 038******552 Trình độ chuyên môn: Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 91285 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Minh
Ngày sinh: 24/09/1980 CMND: 172***800 Trình độ chuyên môn: Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 91286 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trung
Ngày sinh: 05/06/1989 CMND: 173***869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91287 |
Họ tên:
Đỗ Huy Đạt
Ngày sinh: 23/07/1986 Thẻ căn cước: 038******701 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 91288 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hùng
Ngày sinh: 29/02/1956 Thẻ căn cước: 038******878 Trình độ chuyên môn: Xây dựng |
|
||||||||||||
| 91289 |
Họ tên:
Ngô Quang Ngọc
Ngày sinh: 07/10/1981 Thẻ căn cước: 038******514 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91290 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tuyền
Ngày sinh: 20/02/1988 CMND: 095***145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 91291 |
Họ tên:
Hà Anh Tuấn
Ngày sinh: 20/01/1995 CMND: 095***521 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 91292 |
Họ tên:
Vũ Văn Nhân
Ngày sinh: 20/03/1988 Thẻ căn cước: 037******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 91293 |
Họ tên:
Vũ Văn Đức
Ngày sinh: 17/08/1982 CMND: 095***400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 91294 |
Họ tên:
Thân Văn Thưởng
Ngày sinh: 03/10/1972 CMND: 090***729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91295 |
Họ tên:
Triệu Đức Mạnh
Ngày sinh: 16/12/1989 CMND: 095***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 91296 |
Họ tên:
Nông Văn Môn
Ngày sinh: 30/12/1988 CMND: 095***684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 91297 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 19/05/1982 CMND: 090***027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91298 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bảy
Ngày sinh: 16/12/1978 CMND: 095***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91299 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Quyết
Ngày sinh: 01/01/1978 CMND: 095***292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91300 |
Họ tên:
Ngô Quốc Mạnh
Ngày sinh: 09/05/1989 CMND: 091***137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
