Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 91241 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hoàng
Ngày sinh: 27/04/1984 CMND: 125***611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 91242 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đông
Ngày sinh: 06/03/1986 CMND: 125***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91243 |
Họ tên:
Đỗ Thị Thoa
Ngày sinh: 27/05/1992 CMND: 125***052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 91244 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tuấn
Ngày sinh: 22/01/1981 CMND: 125***321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành địa chính |
|
||||||||||||
| 91245 |
Họ tên:
Ngô Xuân Mạnh
Ngày sinh: 14/04/1986 CMND: 125***768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị, ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 91246 |
Họ tên:
Trương Tiến Dũng
Ngày sinh: 19/10/1987 CMND: 241***816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 91247 |
Họ tên:
Phan Trung Dũng
Ngày sinh: 04/08/1980 CMND: 100***600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 91248 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 27/09/1994 Thẻ căn cước: 020******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 91249 |
Họ tên:
Liễu Văn Thông
Ngày sinh: 23/04/1974 Thẻ căn cước: 020******390 Trình độ chuyên môn: Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 91250 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hằng
Ngày sinh: 05/04/1986 Thẻ căn cước: 020******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 91251 |
Họ tên:
Nguyễn Hiền Vương
Ngày sinh: 02/11/1978 CMND: 230***736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 91252 |
Họ tên:
Cao Ngọc Vinh
Ngày sinh: 15/04/1982 CMND: 231***853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 91253 |
Họ tên:
Trần Tấn Quang Vinh
Ngày sinh: 08/08/1996 CMND: 231***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91254 |
Họ tên:
Trần Phan Ngọc Viên
Ngày sinh: 19/10/1993 CMND: 230***097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 91255 |
Họ tên:
Trần Quang Trung
Ngày sinh: 28/09/1982 CMND: 194***695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 91256 |
Họ tên:
Trần Thị Bích Trâm
Ngày sinh: 20/07/1990 Thẻ căn cước: 064******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 91257 |
Họ tên:
Lê Văn Trai
Ngày sinh: 17/05/1978 CMND: 231***332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 91258 |
Họ tên:
Bùi Văn Thể
Ngày sinh: 04/11/1975 CMND: 230***740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 91259 |
Họ tên:
Tào Quang Thắng
Ngày sinh: 20/09/1994 CMND: 205***959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 91260 |
Họ tên:
Lê Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 10/03/1994 CMND: 230***558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
